Anh Nguyen Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Anh Nguyên
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$5.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700789016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN442SKP9 |
| 成立日期 | 2015-07-20 |
| 联系地址 | Tổ 18, Phường Bắc Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | ANH NGUYEN PRODUCTION AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 18, Phường Tam Điệp, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84916602285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 144 | $3.53M |
| 阿联酋 | 41 | $1.05M |
| 土耳其 | 12 | $272.4K |
| 沙特阿拉伯 | 11 | $264.4K |
| 中国香港 | 2 | $43.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Energy Inc. | 韩国 | 118 | $2.87M | 其他木炭 |
| Monarch International | 阿联酋 | 39 | $1.00M | 其他木炭 |
| JBC Industry Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $357.6K | 其他木炭 |
| Bashir Alhalees Trading Establishment | 沙特阿拉伯 | 11 | $264.4K | 其他木炭、干鹰嘴豆 |
| WISCO Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $245.2K | 其他木炭 |
| Faruk Onat | 土耳其 | 10 | $227.4K | 其他木炭 |
| Monarch International | 美国 | 2 | $50.2K | 其他木炭 |
| Faruk Onat-FaAL Group San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 2 | $45.0K | 其他木炭 |
| Monarch International | 印度 | 2 | $43.1K | 塑胶涂层手套、其他非酒精饮料 |
| Bijeon Muyer Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.8K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 其他木炭 | FARUK ONAT-FAAL GROUP SAN.TIC | 土耳其 | $22.5K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $22.5K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 其他木炭 | FARUK ONAT-FAAL GROUP SAN.TIC | 土耳其 | $22.5K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $8.1K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-30 | 其他木炭 | Seoul Energy Inc. | 韩国 | $19.8K |