Thang Long Trade & Export-Import Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 大尺寸照相胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THăNG LONG

146
进口笔数
44
出口笔数
$7.66M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-03
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2023-09进口 $106.9K · 2 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-10进口 $319.0K · 6 笔出口 $81.6K · 2 笔2023-11进口 $158.4K · 4 笔出口 $72.8K · 2 笔2023-12进口 $160.9K · 3 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-01进口 $449.3K · 4 笔出口 $84.8K · 2 笔2024-02进口 $189.5K · 3 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-03进口 $141.2K · 4 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-04进口 $201.5K · 3 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-05进口 $70.8K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-06进口 $208.3K · 5 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-07进口 $270.2K · 5 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-08进口 $237.2K · 4 笔出口 $60.4K · 2 笔2024-09进口 $253.7K · 3 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-10进口 $217.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $214.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $248.1K · 5 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-07进口 $69.6K · 4 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-08进口 $192.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.6K · 3 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-10进口 $225.5K · 6 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-11进口 $527.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2023-09进口 $106.9K · 2 笔出口 $33.4K · 1 笔2023-10进口 $319.0K · 6 笔出口 $81.6K · 2 笔2023-11进口 $158.4K · 4 笔出口 $72.8K · 2 笔2023-12进口 $160.9K · 3 笔出口 $70.6K · 2 笔2024-01进口 $449.3K · 4 笔出口 $84.8K · 2 笔2024-02进口 $189.5K · 3 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-03进口 $141.2K · 4 笔出口 $50.1K · 2 笔2024-04进口 $201.5K · 3 笔出口 $60.7K · 2 笔2024-05进口 $70.8K · 1 笔出口 $59.0K · 2 笔2024-06进口 $208.3K · 5 笔出口 $59.7K · 2 笔2024-07进口 $270.2K · 5 笔出口 $52.7K · 2 笔2024-08进口 $237.2K · 4 笔出口 $60.4K · 2 笔2024-09进口 $253.7K · 3 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-10进口 $217.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $214.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $286.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $61.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $203.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $206.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $248.1K · 5 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-07进口 $69.6K · 4 笔出口 $56.2K · 2 笔2025-08进口 $192.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.6K · 3 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-10进口 $225.5K · 6 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-11进口 $527.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $160.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $93.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $443.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101189457
企查查编码QVNB4853MU
成立日期2001-12-06
联系地址713 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG TRADE AND EXPORT-IMPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址713 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02438686018
邮箱talimexco@gmail.com
官网www.talimex.com.vn
传真02438686795
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
370130大尺寸照相胶片
370790照相化学制剂
847989其他功能机器
392390其他塑料包装制品
842833皮带输送机
846150金属切割锯
844110纸张切割机
321519非黑印刷油墨
600410弹性针织布
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
481022轻质涂布纸
481032漂白牛皮纸板
481690其他拷贝纸
321519非黑印刷油墨
481019涂布印刷纸(>435×297mm)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国128$7.14M
日本4$255.2K
葡萄牙2$249.1K
德国8$11.1K
中国台湾2$8.7K
印度5$1.6K
意大利1$75
新加坡1$8

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南44$1.36M

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国33$1.91M自粘塑料片、塑料地板
Jiangsu Lecai Printing Material Co., Ltd.中国29$1.88M大尺寸照相胶片、照相化学制剂
Jiangsu Yuanrui Digital Technology Co., Ltd.中国14$1.02M大尺寸照相胶片、照相化学制剂
Guangxi Candently Import & Export Co., Ltd.中国11$737.5K原电池零件、增强橡胶软管
Shandong Mingxin Hydraulic Technology Co., Ltd.中国13$337.7K其他功能机器、皮带输送机
Zhejiang Senhai New Material Co., Ltd.中国5$328.2K大尺寸照相胶片、照相化学制剂
ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国3$287.7K大尺寸照相胶片、照相化学制剂
Guangxi Nanning Xingui Printing Materials Co., Ltd.中国4$280.1K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd.中国6$100.0K非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓
Kohli Printing & Converting Machines Private Ltd印度6$1.9K印刷机零件、纸张整理机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南44$1.36M轻质涂布纸、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28大尺寸照相胶片ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$15.1K
2026-04-28照相化学制剂ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$252
2026-04-28大尺寸照相胶片ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$15.1K
2026-04-28大尺寸照相胶片ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-28大尺寸照相胶片ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-28大尺寸照相胶片ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$58.2K
2026-04-28照相化学制剂ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-28大尺寸照相胶片ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$58.2K
2026-04-28照相化学制剂ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$252
2026-04-28照相化学制剂ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD中国$1.8K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$18.4K
2025-09-24轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$19.6K
2025-09-24轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$196
2025-07-09轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$717
2025-07-09轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K
2025-07-09轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$908
2025-07-09轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$3.2K
2025-07-09轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$1.7K
2025-07-09轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$2.4K
2025-07-09轻质涂布纸SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Trade & Export-Import Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →