Thang Long Trade & Export-Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THăNG LONG
146
进口笔数
44
出口笔数
$7.66M
进口金额
$1.36M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-03
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101189457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4853MU |
| 成立日期 | 2001-12-06 |
| 联系地址 | 713 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADE AND EXPORT-IMPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 713 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438686018 |
| 邮箱 | talimexco@gmail.com |
| 官网 | www.talimex.com.vn |
| 传真 | 02438686795 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $7.14M |
| 日本 | 4 | $255.2K |
| 葡萄牙 | 2 | $249.1K |
| 德国 | 8 | $11.1K |
| 中国台湾 | 2 | $8.7K |
| 印度 | 5 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $75 |
| 新加坡 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $1.36M |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.91M | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Jiangsu Lecai Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.88M | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Jiangsu Yuanrui Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.02M | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Guangxi Candently Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $737.5K | 原电池零件、增强橡胶软管 |
| Shandong Mingxin Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $337.7K | 其他功能机器、皮带输送机 |
| Zhejiang Senhai New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $328.2K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | 3 | $287.7K | 大尺寸照相胶片、照相化学制剂 |
| Guangxi Nanning Xingui Printing Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $280.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Guangxi Pingxiang Shenrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $100.0K | 非办公金属家具、钢铁螺钉螺栓 |
| Kohli Printing & Converting Machines Private Ltd | 印度 | 6 | $1.9K | 印刷机零件、纸张整理机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.36M | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 大尺寸照相胶片 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-28 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-28 | 大尺寸照相胶片 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-28 | 大尺寸照相胶片 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 大尺寸照相胶片 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 大尺寸照相胶片 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $58.2K |
| 2026-04-28 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 大尺寸照相胶片 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $58.2K |
| 2026-04-28 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $252 |
| 2026-04-28 | 照相化学制剂 | ZHEJIANG BOCICA PRINTING MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2025-09-24 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $19.6K |
| 2025-09-24 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-07-09 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $717 |
| 2025-07-09 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-07-09 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $908 |
| 2025-07-09 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-07-09 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-07-09 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-07-09 | 轻质涂布纸 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |