Truong An Vietnam Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6,512 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TRườNG AN VIệT NAM

5
进口笔数
6,512
出口笔数
$152.0K
进口金额
$110.09M
出口金额
2025-02-09
最近进口
2026-04-30
最近出口
5
供应商数
229
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $603.5K · 46 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $378.1K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 8 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 56 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 130 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.56M · 391 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.45M · 611 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.46M · 296 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 219 笔2024-12进口 $116.0K · 2 笔出口 $2.79M · 207 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.08M · 343 笔2025-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.49M · 300 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 529 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 260 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 141 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 189 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 175 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $683.6K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.4K · 56 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 158 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 257 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 343 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 462 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.58M · 615 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 510 笔
单位:交易笔数 · 峰值 61520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $201.8K · 12 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $196.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $603.5K · 46 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $378.1K · 32 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $331.0K · 28 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $517.6K · 48 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 8 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $436.6K · 56 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.84M · 130 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.56M · 391 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.45M · 611 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.46M · 296 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 219 笔2024-12进口 $116.0K · 2 笔出口 $2.79M · 207 笔2025-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $3.08M · 343 笔2025-02进口 $18.8K · 1 笔出口 $3.49M · 300 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 529 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 260 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 141 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 189 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 175 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $683.6K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $585.4K · 56 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 158 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.11M · 257 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.05M · 343 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.97M · 462 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.58M · 615 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 510 笔

工商档案

企业注册号0318045450
企查查编码QVNF8KMYXN
成立日期2023-09-15
联系地址L10-06, Tầng 10, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN VIỆT NAM
企业英文名称TRUONG AN VIET NAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话0979649373
邮箱Haianaimex@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081060鲜榴莲
081090其他鲜果

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080540葡萄柚和柚子
120300椰子干
081190其他冷冻水果坚果
080112带壳椰子
071420高淀粉甘薯
570220椰纤编织地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$152.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,355$48.46M
中国3,722$46.97M
中国香港26$766.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Qilong Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$58.5K鲜榴莲
Chun Wan Yi (Guangzhou) Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$57.5K鲜榴莲
Shenzhen Asia Global Logistics Co., Ltd.越南1$18.8K鲜榴莲、其他鲜果
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.越南1$12.3K其他香蕉
Asifu International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南1$5.0K其他香蕉

下游采购商(共 229)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Weicheng Lide Import & Export Co., Ltd.越南230$13.32M鲜榴莲
Dalian SBXM Trade Co., Ltd.中国296$2.95M其他香蕉
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国294$2.53M其他香蕉、菠萝
Dalian Gengfei International Logistics Co., Ltd.中国368$2.50M其他香蕉
DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD335$2.37M其他香蕉
Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国195$2.33M其他香蕉、鲜西瓜
Yiwu City Hanhe Trading Co., Ltd.183$2.02M其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd.中国198$2.00M其他香蕉、其他鲜果
Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd.中国232$1.87M其他香蕉、菠萝
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.中国167$1.13M其他香蕉、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-09其他鲜果SHENZHEN ASIA GLOBAL LOGISTICS CO LTD越南$18.8K
2025-01-14其他香蕉ASIFU INTERNATIONAL TRADING (DALIAN) CO LTD越南$5.0K
2024-12-11鲜榴莲CHUN WAN YI (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$34.1K
2024-12-11鲜榴莲CHUN WAN YI (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$23.4K
2024-12-11鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG QILONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD越南$58.5K
2024-05-29其他香蕉HUAXIA (TIANJIN) INTERNATIONAL TRADE CO LTD越南$12.3K

出口(共 6,512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD中国$14.5K
2026-04-30其他香蕉SHANGHAI LIONDREAM SUPPLY CHAIN CO.,LTD$15.2K
2026-04-30其他香蕉SHANGHAI LIONDREAM SUPPLY CHAIN CO.,LTD$15.6K
2026-04-30其他香蕉DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD$5.0K
2026-04-30其他香蕉DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD$5.0K
2026-04-30其他香蕉DALIAN GENGFEI INTERNATIONAL LOGISTICS CO.,LTD$5.0K
2026-04-30其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD中国$13.2K
2026-04-30其他香蕉YIWU CITY HANHE TRADING CO LTD$21.6K
2026-04-30其他鲜果SHENZHEN SHANGSHANG JIAPIN SUPPLY CHAIN CO., LTD.$18.1K
2026-04-30其他香蕉YUCHEN TONG (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD$6.6K

相关企业 · 同类产品

Truong An Vietnam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →