Dai Phat Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THươNG MạI ĐạI PHáT
130
进口笔数
258
出口笔数
$2.40M
进口金额
$10.15M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
48
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700341674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA34HX9 |
| 成立日期 | 2000-07-19 |
| 联系地址 | Số 32, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT FOOD CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842743790540 |
| 邮箱 | daiphat@daiphatfood.com.vn |
| 传真 | +842743790542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 609.6381亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 040510 | 黄油乳品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 150810 | 初榨花生油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200310 | 保藏伞菌菇 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $1.60M |
| 中国台湾 | 28 | $352.8K |
| 法国 | 6 | $319.5K |
| 马来西亚 | 5 | $76.0K |
| 新加坡 | 1 | $25.4K |
| 意大利 | 1 | $21.0K |
| 奥地利 | 1 | $2.5K |
| 日本 | 2 | $264 |
| 欧盟 | 1 | $10 |
| 泰国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 51 | $3.61M |
| 比利时 | 29 | $1.72M |
| 中国台湾 | 41 | $1.32M |
| 日本 | 48 | $1.02M |
| 法国 | 16 | $1.02M |
| 越南 | 12 | $439.8K |
| 中国香港 | 19 | $421.8K |
| 马来西亚 | 20 | $213.3K |
| 韩国 | 2 | $32.0K |
| 中国 | 1 | $234 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gansu Yasheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $457.2K | 鲜切玫瑰、鲜菊花 |
| Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $343.0K | 冷冻马铃薯制品、鲜马铃薯 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $232.8K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Philippe Seraphin Europe Export | 法国 | 4 | $204.4K | 黄油乳品 |
| TAI DRAGON MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $122.7K | 包装机械、其他钢铁制品 |
| Shanghai Shamrock International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.8K | 塑料容器、男式化纤大衣 |
| Kawan Food Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $66.2K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Lam Soon Edible Oils Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $39.6K | 人造黄油、零售清洁粉剂 |
| Daiphat Food Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.8K | 其他食品制剂、工业用芳香物质 |
| HWC ROASTERS FOOD & BEVERAGE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $26.3K | 烘焙咖啡、901221 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dafaco Co. Ltd. | 澳大利亚 | 37 | $2.59M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Dafaco Co., Ltd. | 比利时 | 29 | $1.72M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Daiphat Food Trade Co., Ltd. | 越南 | 33 | $1.25M | 冷冻蔬菜制品、未煮意面 |
| Dafaco Co., Ltd. | 法国 | 16 | $1.02M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| DAFACO CO.,LTD | 中国台湾 | 13 | $1.01M | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Maple Foods Ltd. | 日本 | 29 | $717.5K | 保藏虾制品、虾制品 |
| K F FOOD ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 13 | $292.0K | 虾制品、其他食品制剂 |
| MAPLE FOODS LIMITED. | 日本 | 7 | $215.4K | 保藏虾制品、未煮意面 |
| Seacon Vietnam Ltd. | 越南 | 11 | $192.4K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| MW FOODS MANUFACTURING SDN.BHD. | 马来西亚 | 17 | $190.2K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 静止变流器 | SHANGHAI WEILONG MACHINERY EQUIPMENT SHARE CO ., LTD. | 中国 | $176 |
| 2026-06-18 | 鲜马铃薯 | Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-06-18 | 鲜马铃薯 | Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd. | 中国 | $30.8K |
| 2026-06-12 | 鲜马铃薯 | Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-06-11 | 干杂蘑菇 | Yicheng Dashanhe Edible Technology Co., Ltd. | 中国 | $626 |
| 2026-06-11 | 电力控制板 | Hebei Xiaojin Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | $423 |
| 2026-06-11 | 干杂蘑菇 | Yicheng Dashanhe Edible Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-30 | 鲜马铃薯 | Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd. | 中国 | $14.6K |
| 2026-05-28 | 其他食用蔬菜 | Hunan Lotus Hall Xianglian Food Co., Ltd. | 中国 | $58.1K |
| 2026-05-22 | 初榨花生油 | Lam Soon Edible Oils Sdn. Bhd. | 中国 | $10.1K |
出口(共 258)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 制备面食 | TRUTH LOGISTICS CORP ORTION | — | $43 |
| 2026-06-30 | 制备面食 | TRUTH LOGISTICS CORP ORTION | — | $17 |
| 2026-06-30 | 冷冻马铃薯制品 | TRUTH LOGISTICS CORP ORTION | — | $19.8K |
| 2026-06-27 | 冷冻蔬菜制品 | Daiphat Food Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | $22.3K |
| 2026-06-27 | 未煮意面 | Daiphat Food Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.3K |
| 2026-06-26 | 冷冻马铃薯制品 | DAFACO CO.,LTD | 澳大利亚 | $55.8K |
| 2026-06-26 | 冷冻蔬菜制品 | DAFACO CO.,LTD | 澳大利亚 | $74.1K |
| 2026-06-24 | 未煮意面 | TRUTH LOGISTICS CORP ORTION | — | $1.9K |
| 2026-06-24 | 未煮意面 | TRUTH LOGISTICS CORP ORTION | — | $20.0K |
| 2026-06-24 | 未煮意面 | TRUTH LOGISTICS CORP ORTION | — | $1.9K |