Dai Phat Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 258 笔 · 主营 冷冻马铃薯制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THươNG MạI ĐạI PHáT

130
进口笔数
258
出口笔数
$2.40M
进口金额
$10.15M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
48
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $579.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $67.8K · 6 笔2023-11进口 $73.3K · 3 笔出口 $198.2K · 5 笔2023-12进口 $66.4K · 3 笔出口 $158.2K · 5 笔2024-01进口 $31.9K · 1 笔出口 $393.1K · 10 笔2024-02进口 $27.4K · 1 笔出口 $237.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 11 笔2024-04进口 $82 · 1 笔出口 $173.4K · 10 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $258.4K · 6 笔2024-06进口 $130.2K · 8 笔出口 $270.8K · 7 笔2024-07进口 $104.2K · 4 笔出口 $155.9K · 2 笔2024-08进口 $76.7K · 7 笔出口 $277.7K · 7 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 5 笔2024-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $205.1K · 6 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $267.4K · 6 笔2025-01进口 $126.6K · 3 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $214.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 4 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $198.1K · 6 笔2025-06进口 $155.2K · 4 笔出口 $158.8K · 3 笔2025-07进口 $202.3K · 11 笔出口 $347.9K · 7 笔2025-08进口 $42.7K · 4 笔出口 $450.0K · 6 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-10进口 $39.2K · 6 笔出口 $192.3K · 7 笔2025-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $283.6K · 7 笔2025-12进口 $72.3K · 6 笔出口 $219.1K · 6 笔2026-01进口 $64.0K · 5 笔出口 $401.6K · 12 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $166.7K · 7 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $287.9K · 5 笔2026-04进口 $206.9K · 5 笔出口 $579.4K · 11 笔2026-05进口 $82.8K · 3 笔出口 $378.8K · 8 笔2026-06进口 $80.7K · 6 笔出口 $364.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $67.8K · 6 笔2023-11进口 $73.3K · 3 笔出口 $198.2K · 5 笔2023-12进口 $66.4K · 3 笔出口 $158.2K · 5 笔2024-01进口 $31.9K · 1 笔出口 $393.1K · 10 笔2024-02进口 $27.4K · 1 笔出口 $237.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 11 笔2024-04进口 $82 · 1 笔出口 $173.4K · 10 笔2024-05进口 $6.3K · 1 笔出口 $258.4K · 6 笔2024-06进口 $130.2K · 8 笔出口 $270.8K · 7 笔2024-07进口 $104.2K · 4 笔出口 $155.9K · 2 笔2024-08进口 $76.7K · 7 笔出口 $277.7K · 7 笔2024-09进口 $15.2K · 2 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $267.0K · 5 笔2024-11进口 $17.1K · 1 笔出口 $205.1K · 6 笔2024-12进口 $37.7K · 2 笔出口 $267.4K · 6 笔2025-01进口 $126.6K · 3 笔出口 $79.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $214.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 4 笔2025-05进口 $5.4K · 1 笔出口 $198.1K · 6 笔2025-06进口 $155.2K · 4 笔出口 $158.8K · 3 笔2025-07进口 $202.3K · 11 笔出口 $347.9K · 7 笔2025-08进口 $42.7K · 4 笔出口 $450.0K · 6 笔2025-09进口 $1.3K · 2 笔出口 $50.4K · 2 笔2025-10进口 $39.2K · 6 笔出口 $192.3K · 7 笔2025-11进口 $25.5K · 1 笔出口 $283.6K · 7 笔2025-12进口 $72.3K · 6 笔出口 $219.1K · 6 笔2026-01进口 $64.0K · 5 笔出口 $401.6K · 12 笔2026-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $166.7K · 7 笔2026-03进口 $67.8K · 2 笔出口 $287.9K · 5 笔2026-04进口 $206.9K · 5 笔出口 $579.4K · 11 笔2026-05进口 $82.8K · 3 笔出口 $378.8K · 8 笔2026-06进口 $80.7K · 6 笔出口 $364.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号3700341674
企查查编码QVNNA34HX9
成立日期2000-07-19
联系地址Số 32, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT
企业英文名称DAI PHAT FOOD CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 32, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842743790540
邮箱daiphat@daiphatfood.com.vn
传真+842743790542
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本609.6381亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070190鲜马铃薯
731029钢铁容器<50升
040510黄油乳品
210690其他食品制剂
843810面包面食机械
090121烘焙咖啡
121299其他食用蔬菜
150810初榨花生油
190590其他食品制剂
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
200410冷冻马铃薯制品
200490冷冻蔬菜制品
190219未煮意面
190220包馅面食
190590其他食品制剂
190230制备面食
200310保藏伞菌菇
160529保藏虾制品
200819坚果及种子
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$1.60M
中国台湾28$352.8K
法国6$319.5K
马来西亚5$76.0K
新加坡1$25.4K
意大利1$21.0K
奥地利1$2.5K
日本2$264
欧盟1$10
泰国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚51$3.61M
比利时29$1.72M
中国台湾41$1.32M
日本48$1.02M
法国16$1.02M
越南12$439.8K
中国香港19$421.8K
马来西亚20$213.3K
韩国2$32.0K
中国1$234

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gansu Yasheng International Trading Co., Ltd.中国18$457.2K鲜切玫瑰、鲜菊花
Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd.中国15$343.0K冷冻马铃薯制品、鲜马铃薯
Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd.中国10$232.8K水净化机械、其他电气开关
Philippe Seraphin Europe Export法国4$204.4K黄油乳品
TAI DRAGON MACHINERY CO LTD中国台湾3$122.7K包装机械、其他钢铁制品
Shanghai Shamrock International Trading Co., Ltd.中国6$72.8K塑料容器、男式化纤大衣
Kawan Food Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚4$66.2K其他食品制剂、烘焙混合料面团
Lam Soon Edible Oils Sdn. Bhd.马来西亚4$39.6K人造黄油、零售清洁粉剂
Daiphat Food Trade Co., Ltd.越南5$26.8K其他食品制剂、工业用芳香物质
HWC ROASTERS FOOD & BEVERAGE CO LTD中国台湾4$26.3K烘焙咖啡、901221

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dafaco Co. Ltd.澳大利亚37$2.59M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Dafaco Co., Ltd.比利时29$1.72M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Daiphat Food Trade Co., Ltd.越南33$1.25M冷冻蔬菜制品、未煮意面
Dafaco Co., Ltd.法国16$1.02M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
DAFACO CO.,LTD中国台湾13$1.01M冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品
Maple Foods Ltd.日本29$717.5K保藏虾制品、虾制品
K F FOOD ENTERPRISES LTD中国香港13$292.0K虾制品、其他食品制剂
MAPLE FOODS LIMITED.日本7$215.4K保藏虾制品、未煮意面
Seacon Vietnam Ltd.越南11$192.4K冻鲶鱼片、冷冻虾
MW FOODS MANUFACTURING SDN.BHD.马来西亚17$190.2K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26静止变流器SHANGHAI WEILONG MACHINERY EQUIPMENT SHARE CO ., LTD.中国$176
2026-06-18鲜马铃薯Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd.中国$30.8K
2026-06-18鲜马铃薯Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd.中国$30.8K
2026-06-12鲜马铃薯Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd.中国$15.4K
2026-06-11干杂蘑菇Yicheng Dashanhe Edible Technology Co., Ltd.中国$626
2026-06-11电力控制板Hebei Xiaojin Machinery Manufacturing Co., Ltd.中国$423
2026-06-11干杂蘑菇Yicheng Dashanhe Edible Technology Co., Ltd.中国$2.5K
2026-05-30鲜马铃薯Qingdao Sino World International Trading Co., Ltd.中国$14.6K
2026-05-28其他食用蔬菜Hunan Lotus Hall Xianglian Food Co., Ltd.中国$58.1K
2026-05-22初榨花生油Lam Soon Edible Oils Sdn. Bhd.中国$10.1K

出口(共 258)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30制备面食TRUTH LOGISTICS CORP ORTION—$43
2026-06-30制备面食TRUTH LOGISTICS CORP ORTION—$17
2026-06-30冷冻马铃薯制品TRUTH LOGISTICS CORP ORTION—$19.8K
2026-06-27冷冻蔬菜制品Daiphat Food Trade Co., Ltd.中国台湾$22.3K
2026-06-27未煮意面Daiphat Food Trade Co., Ltd.中国台湾$3.3K
2026-06-26冷冻马铃薯制品DAFACO CO.,LTD澳大利亚$55.8K
2026-06-26冷冻蔬菜制品DAFACO CO.,LTD澳大利亚$74.1K
2026-06-24未煮意面TRUTH LOGISTICS CORP ORTION—$1.9K
2026-06-24未煮意面TRUTH LOGISTICS CORP ORTION—$20.0K
2026-06-24未煮意面TRUTH LOGISTICS CORP ORTION—$1.9K

相关企业 · 同类产品

Dai Phat Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →