Hoang Anh GM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,506 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG ANH GM
1,506
进口笔数
0
出口笔数
$33.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317578304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH1PA6C |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | 331/26C Đường Vườn Lài, Khu Phố 2, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ANH GM |
| 企业英文名称 | HOANG ANH GM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 331/26C Đường Vườn Lài, Khu Phố 2, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84907170980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 842390 | 衡器零件 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 540246 | 聚酯单丝纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,427 | $32.80M |
| 中国台湾 | 78 | $1.06M |
| 韩国 | 1 | $9.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 953 | $19.25M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 120 | $4.82M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.50M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Tongxiang Zhongwei Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.22M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Fujian Cantex Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.08M | 聚酯纱线≥85%、人造纤维纱 |
| Xinfengming Group Co., Ltd. | 中国 | 36 | $651.8K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Cencan Scales Ltd. | 中国 | 33 | $639.6K | 衡器零件 |
| Global AMS Inc. | 中国 | 21 | $440.3K | 聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
| Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $418.8K | 人造纤维绒布、弹性针织布 |
| VINH SAN CO LTD | 中国台湾 | 33 | $409.7K | 聚酯单丝纱、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 1,506)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚酯单丝纱 | XINFENGMING GROUP CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-23 | 变形聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2026-04-23 | 聚酯单丝纱 | XINFENGMING GROUP CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-04-13 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | XINFENGMING GROUP HUZHOU ZHONGSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-13 | 聚酯单丝纱 | ZHEJIANG HENGYI PETROCHEMICALS CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-13 | 变形聚酯单丝纱 | XINFENGMING GROUP HUZHOU ZHONGSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.8K |
| 2026-04-09 | 变形聚酯单丝纱 | XINFENGMING GROUP HUZHOU ZHONGSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77.2K |
| 2026-04-09 | 聚酯纱线≥85% | FOSHAN ZHONGFANG INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |