Minamino Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINAMINO
22
进口笔数
0
出口笔数
$239.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317103251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTH980VT |
| 成立日期 | 2022-01-04 |
| 联系地址 | 76/5 đường 109, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINAMINO |
| 企业英文名称 | MINAMINO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/5 đường 109, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84969209769 |
| 邮箱 | minaminobaby@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $239.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanmei Toy Co., Ltd. | 中国 | 17 | $209.5K | 其他户外娱乐设备、塑料家具 |
| Zhejiang Vsuch Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.6K | 塑料家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $662 |
| 2024-04-25 | 其他座椅 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $236 |
| 2024-04-25 | 塑料家具 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-04-25 | 其他座椅 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $86 |
| 2024-04-25 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $202 |
| 2024-04-25 | 其他座椅 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $364 |
| 2024-04-25 | 塑料家具 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $559 |
| 2024-04-25 | 塑料家具 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2024-04-25 | 塑料家具 | ZHEJIANG WANMEI TOY CO LTD | 中国 | $613 |