Collab Vietnam Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI COLLAB VIệT NAM
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103698516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FSXW6U |
| 成立日期 | 2009-04-10 |
| 联系地址 | Số 83 Thợ Nhuộm, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI COLLAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COLLAB VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà văn phòng Savina, số 44 Tràng Tiền, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842436475969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 680300 | 板岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH (Hong Kong) Construction Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.09M | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Nanning Youwei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Collab (HK) Construction Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 非耐火灰浆、其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $935 |
| 2024-04-15 | 其他塑料管材 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-04-15 | 液体计量表 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 升降机 | COLLAB (HK) CONSTRUCTION LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-04-15 | 减压阀 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $31 |
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $586 |
| 2024-04-15 | 阀门龙头 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-04-15 | 其他塑料管材 | DH (HK) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-12-16 | 不锈钢管配件 | DH (HONG KONG) CONSTRUCTION CO., LTD | 中国 | $1.5K |