Sengwun Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电动滑轮提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SENGWUN VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$65.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700776435 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABDJUT6 |
| 成立日期 | 2007-01-04 |
| 联系地址 | Lô C2, đường N14, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENGWUN VINA |
| 企业英文名称 | SENGWUN VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2, đường N14, khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $65.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7de01c5fee6f73977ed229799a787922 | 1 | $61.5K | ||
| Finecom Elect's Inc | 韩国 | 2 | $4.3K | 其他铜制品、电动滑轮提升机 |
| Samhan Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 8477机器零件 | SAMHAN ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2024-07-19 | 其他橡塑机械 | Samhan Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $61.5K |
| 2023-11-08 | 测量仪器零件 | FINECOM ELECT'S INC | 韩国 | $380 |
| 2023-09-21 | 电动滑轮提升机 | Finecom Elect's Inc | 韩国 | $3.9K |