Dai Phuc Dien Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 卷状沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI ĐạI PHúC ĐIềN
17
进口笔数
0
出口笔数
$187.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702791100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN80WV3G |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Số A8 khu dân cư Nam Thịnh, Khu phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÚC ĐIỀN |
| 企业英文名称 | DAI PHUC DIEN CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 596 Lã Xuân Oai, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84798926666 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 680790 | 沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 17 | $187.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Alamia for Insulation Co. | 埃及 | 7 | $77.6K | 卷状沥青制品、铝合金板材 |
| Nile Waterproofing Materials Co. | 埃及 | 4 | $52.4K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
| Al Alamia for Insulation | 埃及 | 4 | $37.9K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
| Nile Waterproofing Materials Co., S.A.E. | 埃及 | 2 | $20.0K | 卷状沥青制品、沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 卷状沥青制品 | NILE WATER PROOFING MATERIALS CO S A E | 埃及 | $10.1K |
| 2025-03-31 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $2.4K |
| 2025-03-31 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $7.1K |
| 2025-01-09 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $7.4K |
| 2025-01-09 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $2.7K |
| 2024-12-06 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $19.8K |
| 2024-07-30 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $5.1K |
| 2024-07-30 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $5.3K |
| 2024-05-22 | 沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $468 |
| 2024-05-22 | 卷状沥青制品 | AL ALAMIA FOR INSULATION CO | 埃及 | $2.0K |