Let's Smile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,346 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LET'S SMILE
1,346
进口笔数
0
出口笔数
$11.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
86
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700840632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCDBB9M |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | 218A, đường Tây Thành, Phường Tân Thành, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LET'S SMILE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218A, đường Tây Thành, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84975910659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 846420 | 石材磨床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,063 | $8.21M |
| 中国 | 271 | $3.48M |
| 巴西 | 11 | $40.9K |
| 安哥拉 | 1 | $14.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 71 | $1.35M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 79 | $922.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonecliff Granites | 印度 | 144 | $881.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 77 | $808.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 80 | $693.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 66 | $459.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 89 | $450.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rock Granites | 印度 | 36 | $286.2K | 花岗岩制品、原状花岗岩 |
| Stone Expert India | 印度 | 44 | $283.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 35 | $166.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 改性淀粉 | ZHENGZHOU ENLIN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-01-11 | 花岗岩制品 | RADHE EXIM | 印度 | $6.1K |
| 2026-01-08 | 花岗岩制品 | JPP STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $11.4K |
| 2026-01-06 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $9.2K |
| 2025-12-30 | 手工磨刀石 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $13 |
| 2025-12-30 | 其他机器刀具 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-12-30 | 手工磨刀石 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-12-30 | 铝制结构体 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-30 | 手工磨刀石 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-12-30 | 手工磨刀石 | DONGGUAN GUANGYUANDE TRADE CO LTD | 中国 | $41 |