T&J Vietnam Industry Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 手工工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP T&J VIệT NAM
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$18.3K
出口金额
—
最近进口
2026-05-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400885569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4TBBK6 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 11/2/119 Đường Sen Hồ, Tổ dân phố Sen Hồ, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP T&J VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T&J VIET NAM INDUSTRY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0986034913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820340 | 手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $18.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $17.3K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-05-15 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-03-05 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2026-03-05 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $598 |
| 2025-11-27 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $596 |
| 2025-11-26 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $596 |
| 2025-04-18 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-18 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-08 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |
| 2025-03-05 | 手工工具 | Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $591 |