Hai Van Xanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Vân Xanh
1
进口笔数
29
出口笔数
$6.5K
进口金额
$176.8K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2023-09-18
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201657268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXPPFH9 |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Số 6/212 Đông Chính, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI VÂN XANH |
| 企业英文名称 | HAI VAN XANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/212 Đông Chính, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842252822789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 853932 | 放电灯 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $164.5K |
| 巴拿马 | 9 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Bolossom Ship Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 非泡沫橡胶密封件 | DALIAN BOLOSSOM SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-08-14 | 非泡沫橡胶密封件 | DALIAN BOLOSSOM SHIP TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他绳缆 | — | 越南 | $220 |
| 2023-09-18 | 金属增强橡胶管 | — | 越南 | $260 |
| 2023-09-18 | 小功率变压器 | — | 越南 | $144 |
| 2023-09-18 | 硫化橡胶地板 | — | 越南 | $13 |
| 2023-09-18 | 非针织手套 | — | 越南 | $85 |
| 2023-09-18 | 铅酸启动电池 | — | 越南 | $424 |
| 2023-09-18 | 小功率电风扇 | — | 越南 | $264 |
| 2023-09-18 | 放电灯 | — | 越南 | $220 |
| 2023-09-18 | 非LED电灯装置 | — | 越南 | $135 |
| 2023-09-18 | 纺织品碎布废绳 | — | 越南 | $350 |