Phan An Electrical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN PHAN AN
5
进口笔数
0
出口笔数
$38.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316899457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV19MWAD |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | 381/16B Tân Thới Hiệp 01, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN PHAN AN |
| 企业英文名称 | PHAN AN ELECTRICAL EQUIPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/3N Ấp 8, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai , xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84937061359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $38.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他粘合剂≤1kg | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $452 |
| 2025-12-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-12-09 | 放电灯管镇流器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $718 |
| 2025-12-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-12-09 | 锂离子电池 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-12-09 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-12-09 | 非玻塑灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-09 | 塑料灯具零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-09 | 绝缘电线 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $16 |