K & H Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 鲜甜樱桃

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK K & H

101
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $97.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $122.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $56.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $72.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $117.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317221671
企查查编码QVN4KY8X5E
成立日期2022-03-28
联系地址460/6 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU K & H
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址128/22/10 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862736564
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080929鲜甜樱桃
080610鲜葡萄
081010鲜草莓
080521柑橘
080830鲜梨
081090其他鲜果
080719鲜甜瓜(西瓜除外)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚37$701.1K
中国8$153.8K
韩国31$142.9K
新西兰7$136.9K
美国14$123.7K
南非2$22.9K
加拿大2$18.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Australia Fruits Pty Ltd澳大利亚35$651.6K鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李
World Fresh Exports Inc.新西兰7$136.9K鲜甜樱桃
World Fresh Exports Inc.美国14$123.7K鲜葡萄、鲜甜樱桃
Jining New Silk Road Food Co., Ltd.中国3$64.9K鲜大蒜、鲜梨
Jining Shangzhuo Food Co., Ltd.中国3$50.6K鲜葡萄、柑橘
Joy Farm Agricultural Corp韩国5$32.1K鲜草莓
Farmers Network Korea Co., Ltd.韩国10$31.6K鲜草莓、鲜葡萄
Freshis Co., Ltd.韩国5$24.5K柑橘、鲜葡萄
Evergood Corp.韩国4$18.9K鲜草莓、鲜葡萄
Good Morning Korea Co., Ltd.韩国3$17.3K鲜草莓、鲜葡萄

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10鲜葡萄AUSTRALIA FRUITS PTY LTD澳大利亚$22.7K
2026-04-10鲜葡萄AUSTRALIA FRUITS PTY LTD澳大利亚$22.7K
2026-03-11鲜葡萄TRUE DELICIOUS CORP韩国$6.8K
2026-03-05鲜葡萄TRUE DELICIOUS CORP韩国$4.4K
2026-03-05鲜草莓Top Fruit Co., Ltd.韩国$3.8K
2026-02-27鲜草莓SNE CO CORP韩国$3.4K
2026-02-19鲜甜樱桃AUSTRALIA FRUITS PTY LTD澳大利亚$23.3K
2026-02-11鲜甜樱桃AUSTRALIA FRUITS PTY LTD澳大利亚$17.9K
2026-02-11鲜葡萄AUSTRALIA FRUITS PTY LTD澳大利亚$7.2K
2026-02-11鲜葡萄COUNTRY TOWN VINEYARDS PTY LTD澳大利亚$19.4K

相关企业 · 同类产品

K & H Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →