K & H Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK K & H
101
进口笔数
0
出口笔数
$1.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317221671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KY8X5E |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | 460/6 Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU K & H |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/22/10 Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862736564 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 37 | $701.1K |
| 中国 | 8 | $153.8K |
| 韩国 | 31 | $142.9K |
| 新西兰 | 7 | $136.9K |
| 美国 | 14 | $123.7K |
| 南非 | 2 | $22.9K |
| 加拿大 | 2 | $18.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Australia Fruits Pty Ltd | 澳大利亚 | 35 | $651.6K | 鲜甜樱桃、鲜李及黑刺李 |
| World Fresh Exports Inc. | 新西兰 | 7 | $136.9K | 鲜甜樱桃 |
| World Fresh Exports Inc. | 美国 | 14 | $123.7K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.9K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Jining Shangzhuo Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.6K | 鲜葡萄、柑橘 |
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 5 | $32.1K | 鲜草莓 |
| Farmers Network Korea Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $31.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Freshis Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $24.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Evergood Corp. | 韩国 | 4 | $18.9K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Good Morning Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $17.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 鲜葡萄 | AUSTRALIA FRUITS PTY LTD | 澳大利亚 | $22.7K |
| 2026-04-10 | 鲜葡萄 | AUSTRALIA FRUITS PTY LTD | 澳大利亚 | $22.7K |
| 2026-03-11 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-05 | 鲜葡萄 | TRUE DELICIOUS CORP | 韩国 | $4.4K |
| 2026-03-05 | 鲜草莓 | Top Fruit Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-02-27 | 鲜草莓 | SNE CO CORP | 韩国 | $3.4K |
| 2026-02-19 | 鲜甜樱桃 | AUSTRALIA FRUITS PTY LTD | 澳大利亚 | $23.3K |
| 2026-02-11 | 鲜甜樱桃 | AUSTRALIA FRUITS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.9K |
| 2026-02-11 | 鲜葡萄 | AUSTRALIA FRUITS PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2026-02-11 | 鲜葡萄 | COUNTRY TOWN VINEYARDS PTY LTD | 澳大利亚 | $19.4K |