Manh Cam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 打击乐器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mạnh Cầm
21
进口笔数
0
出口笔数
$774.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104317153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73SF44J |
| 成立日期 | 2009-12-22 |
| 联系地址 | Số 32 Đại Cồ Việt, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH CẦM |
| 企业英文名称 | MANH CAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 Đại Cồ Việt, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84766270787 |
| 邮箱 | ngocliendoanh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920600 | 打击乐器 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 14 | $501.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $133.6K |
| 西班牙 | 4 | $82.4K |
| 中国 | 1 | $57.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paccard Fonderie | 法国 | 12 | $460.3K | 打击乐器、贱金属铃铛 |
| Arthur & Judy International Co. Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 2 | $133.6K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| Luxium Wines S.L. | 西班牙 | 4 | $82.4K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| FIVE BIANCHI S.p.A. | 中国 | 1 | $57.6K | 自粘塑料卷、塑料封口件 |
| Cycleurope Industries S.A.S. | 法国 | 2 | $41.0K | 非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $7.7K |
| 2026-01-26 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $15.1K |
| 2026-01-26 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $11.5K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $6.2K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $8.2K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $2.7K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $1.6K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $3.4K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $1.9K |
| 2025-12-31 | 打击乐器 | PACCARD FONDERIE | 法国 | $1.3K |