BMT INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiết Bị Công Nghiệp B.M.T
3
进口笔数
0
出口笔数
$26.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702286919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AFC1EJ |
| 成立日期 | 2014-07-16 |
| 联系地址 | Số 10, đường số 4, khu phố Đông Tác, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CƠ KHÍ BMT |
| 企业英文名称 | BMT MECHANICAL GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, đường số 4, khu phố Đông Tác, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0908884829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 843139 | 机械零件 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG LEAPION MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $24.7K | 激光机床、其他气泵 |
| MAANSHAN GOLIN PRESS BRAKE TOOLING CO LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 可互换冲压工具、机床零件 |
| SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $83 | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 机械零件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-06 | 机械零件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-10-30 | 可互换冲压工具 | MAANSHAN GOLIN PRESS BRAKE TOOLING CO.,LTD | 中国 | $750 |
| 2025-10-30 | 可互换冲压工具 | MAANSHAN GOLIN PRESS BRAKE TOOLING CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-01-17 | 激光机床 | SHANDONG LEAPION MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.7K |