HT Vietnam Welding Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU HàN HT VIệT NAM
28
进口笔数
0
出口笔数
$523.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109995233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER9AB9J |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | Số 217B, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU HÀN HT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 217B, Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | 0982245638 |
| 邮箱 | thiennienkyxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $452.5K |
| 日本 | 4 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Solid Solder Co., Ltd. | 中国 | 14 | $302.8K | 药芯焊丝、硅锰钢丝 |
| Luoyang Peony Welding Material Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $70.6K | 焊接用焊剂、7mm以下铝合金丝 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 3 | $52.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $42.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Linyi Shili Graphite Electrodes Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 电气用碳制品、非炉用碳电极 |
| KYOEI AUTO CORP | 日本 | 1 | $18.3K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Guangjie Metal Group Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 不锈钢棒材、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Qingdao HKD International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 1kg以下胶粘剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $928 |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $928 |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $928 |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | KYOEI AUTO CORP | 日本 | $928 |