Professional Thai Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NHUậN THáI VIệT NAM
161
进口笔数
0
出口笔数
$8.36M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-05
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SC4NHT |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Số 98B, Khối 6, Đường Tam Thanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NHUẬN THÁI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | XNK NHUAN THAI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH4-21 Khu APEC Quốc lộ 1A, thôn Phai Duốc, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0822515666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 854610 | 玻璃绝缘子 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $8.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $2.12M | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.51M | 其他寝具、针织床品 |
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.36M | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 76 | $1.14M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $453.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $357.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Q.H.T.Y International (HK) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $216.6K | 铝矿砂、其他铁合金 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hunan Houzhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 零售清洁粉剂 |
| Hunan Fuxing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.3K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | 机床零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-03-05 | 冶金铸模浇包 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-03-05 | 矿物加工机零件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-02-27 | 金属轧机 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-02-17 | 工业热交换器 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $154.7K |
| 2025-02-12 | 耐火混合料 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-02-12 | 未焙烧黄铁矿 | LUANCHUAN COUNTY HENGKAI METALLURGICAL MATERIALS SALES CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-01-25 | 喷砂机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-01-25 | 工业电炉 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-01-25 | 金属模具(非注塑) | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |