Vietnam Eyelashes Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 合成假发制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LôNG MI VIệT NAM

3
进口笔数
148
出口笔数
$15.3K
进口金额
$1.18M
出口金额
2025-04-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 5 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $83.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 4 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 5 笔2024-12进口 $3.5K · 1 笔出口 $83.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 2 笔2025-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0601213700
企查查编码QVNVUANCF6
成立日期2021-03-09
联系地址TDP số 11, Thị Trấn Thịnh Long, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LÔNG MI VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM EYELASHES PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址TDP số 11, Xã Hải Thịnh, Ninh Bình
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84963505008
邮箱info@vnlashes.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
670419合成假发制品

出口

HS 编码产品
670419合成假发制品
670490其他毛发制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$15.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚127$1.06M
匈牙利10$69.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weifang Bofu Information Technology Co., Ltd.中国2$15.3K弹性单丝、铝合金板材
XIAOMEIREN中国1$80合成假发制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ONE V SALON Pty Ltd澳大利亚61$807.9K合成假发制品、其他护发品
Lash V Enterprises Pty Ltd澳大利亚11$147.2K合成假发制品
Import Agency Kft.匈牙利7$57.3K合成假发制品、洗发剂
LASH V澳大利亚43$43.5K其他毛发制品、其他护发品
Browco澳大利亚7$36.1K其他毛发制品、合成假发制品
ONE V SALON PTY LTD5$31.2K合成假发制品
ABN澳大利亚2$25.2K功能机器零件、合成假发制品
Globiz International Kft.匈牙利3$17.9K合成假发制品、皮革箱包容器
ABN2$8.6K合成假发制品
All Star Brows Pty Ltd澳大利亚3$1.5K合成假发制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-24非农用喷雾器具WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$11.8K
2024-12-04非农用喷雾器具WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2024-01-15合成假发制品XIAOMEIREN中国$80

出口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$306
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$234
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$132
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$166
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$113
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$284
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$84
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$190
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$147
2026-04-15合成假发制品ONE V SALON PTY LTD—$118

相关企业 · 同类产品

Vietnam Eyelashes Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →