Vietnam Eyelashes Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT LôNG MI VIệT NAM
3
进口笔数
148
出口笔数
$15.3K
进口金额
$1.18M
出口金额
2025-04-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601213700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUANCF6 |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | TDP số 11, Thị Trấn Thịnh Long, Huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT LÔNG MI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EYELASHES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP số 11, Xã Hải Thịnh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84963505008 |
| 邮箱 | info@vnlashes.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 670419 | 合成假发制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 127 | $1.06M |
| 匈牙利 | 10 | $69.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Bofu Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.3K | 弹性单丝、铝合金板材 |
| XIAOMEIREN | 中国 | 1 | $80 | 合成假发制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ONE V SALON Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $807.9K | 合成假发制品、其他护发品 |
| Lash V Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $147.2K | 合成假发制品 |
| Import Agency Kft. | 匈牙利 | 7 | $57.3K | 合成假发制品、洗发剂 |
| LASH V | 澳大利亚 | 43 | $43.5K | 其他毛发制品、其他护发品 |
| Browco | 澳大利亚 | 7 | $36.1K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| ONE V SALON PTY LTD | 5 | $31.2K | 合成假发制品 | |
| ABN | 澳大利亚 | 2 | $25.2K | 功能机器零件、合成假发制品 |
| Globiz International Kft. | 匈牙利 | 3 | $17.9K | 合成假发制品、皮革箱包容器 |
| ABN | 2 | $8.6K | 合成假发制品 | |
| All Star Brows Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $1.5K | 合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 非农用喷雾器具 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-12-04 | 非农用喷雾器具 | WEIFANG BOFU INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-15 | 合成假发制品 | XIAOMEIREN | 中国 | $80 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $306 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $234 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $132 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $166 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $113 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $284 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $84 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $190 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $147 |
| 2026-04-15 | 合成假发制品 | ONE V SALON PTY LTD | — | $118 |