Phuc Khang Trade Investment & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT PHúC KHANG
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109429414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN735PAJW |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Xóm 10, Xã Yên Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC KHANG TRADE INVESTMENT AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 10, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936366256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $1.16M |
| 中国 | 9 | $430.6K |
| 土耳其 | 4 | $399.1K |
| 中国台湾 | 4 | $34.6K |
| 捷克 | 1 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | 8 | $1.16M | 医用家具、LED灯具 |
| Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $430.6K | 医用家具、金属框架座椅 |
| Optium Medikal Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $399.0K | 医用家具、非办公金属家具 |
| MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $32.2K | 医用家具、贱金属脚轮 |
| Linet s.r.o. | 捷克 | 1 | $15.6K | 医用家具、发泡床垫 |
| SIGMA CARE DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.4K | 医用家具、第90章仪器零件 |
| INSPITAL MEDIKAL TEKNOLOJILERI A.S. | 新加坡 | 1 | $94 | 医用家具 |
| Insportal Medical Technologies A.S. | 土耳其 | 1 | $14 | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Insportal Medical Technologies A.S. | 土耳其 | $7 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Insportal Medical Technologies A.S. | 土耳其 | $7 |
| 2026-06-23 | 医用家具 | MEDICAL MASTER CO LTD | 中国台湾 | $31.5K |
| 2026-06-09 | 医用家具 | Linet s.r.o. | 捷克 | $15.6K |
| 2026-06-03 | 医用家具 | Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-03 | 医用家具 | Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-03 | 医用家具 | Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-03 | 医用家具 | Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $82.5K |
| 2026-04-22 | 医用家具 | Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | $64.4K |
| 2026-04-22 | LED灯具 | Inspital Medical Technology GmbH | 德国 | $114.5K |