Fuvina Development Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 人造机织地毯
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư phát triển Fuvina
- 邮箱1
13
进口笔数
0
出口笔数
$28.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102502552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQ8DA07 |
| 成立日期 | 2007-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà 98, ngõ 81/24/47, đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần đầu tư phát triển Fuvina |
| 企业英文名称 | FUVINA DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 98 ngõ 81/24/47 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Mua bán thiết bị, phần mềm tin học. Tư vấn, chuyển giao kỹ thuật trong lĩnh vực khoa học công nghệ và môi trường (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); Sản xuất, mua bán nguyên vật liệu, lắp đặt và bảo trì các thiết bị, máy móc phục vụ các lĩnh vực: khoa học kỹ thuật, môi trường, y tế, giáo dục, phân tích, đo lường, kiểm nghiệm; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; - Mua bán thiết bị bưu chính viễn thông; - In, photocopy và các dịch vụ liên quan đến in; - Dịch vụ tư vấn, chuyển giao công nghệ và kỹ thuật trong ngành xây dựng; - Thi công các công trình xây dựng; - Sản xuất, mua bán hoá chất (trừ hoá chất nhà nước cấm); - Sản xuất, mua bán nguyên vật liệu, thiết bị, máy móc xây dựng; - Tư vấn, thiết kế kiến trúc công trình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $28.0K |
| 英国 | 1 | $96 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.8K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Pennint Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Hebei Chenyu Waterproof Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Langfang Fangdun Fireproof Sealing Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料片材、其他矿物制品 |
| Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $621 | 升降机零件、PET塑料片材 |
| Suzhou Jingyu Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| Wang Xin | 中国 | 1 | $239 | LED/LCD指示面板、贱金属帽架 |
| Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | 1 | $144 | 尼龙簇绒地毯、羊毛簇绒地毯 |
| RCR FLOORING PRODUCTS LIMITED | 英国 | 1 | $96 | 其他钢铁结构体、其他塑料建材 |
| Golden Top Construction Material | 中国 | 1 | $60 | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 尼龙簇绒地毯 | Weihai Haima Dahua Carpet Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-05-25 | 机织绒布 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-05-25 | 机织绒布 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-25 | 机织绒布 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-05-25 | 机织绒布 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-29 | 机织绒布 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2025-10-29 | 机织绒布 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $374 |
| 2025-10-29 | 人造机织地毯 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2025-10-29 | 机织绒布 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $374 |
| 2025-10-29 | 人造机织地毯 | Shanghai Weidan Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |