Dung Thanh Doanh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他自行车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Dũng Thành Doanh
5
进口笔数
0
出口笔数
$72.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600785806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GD2W8K |
| 成立日期 | 2005-12-24 |
| 联系地址 | C121, KP 5, đường Huỳnh Văn Nghệ, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DŨNG THÀNH DOANH |
| 企业英文名称 | DUNG THANH DOANH TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C121, KP 5, đường Huỳnh Văn Nghệ, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02513952276 |
| 传真 | 02513952276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $72.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.5K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Cixi Mixier Bicycle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他自行车零件、自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $93 |
| 2024-01-19 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-01-19 | 自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-19 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-01-19 | 钢铁铰接链 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-19 | 自行车制动器及零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-01-19 | 自行车轮零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-01-19 | 自行车制动器及零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $950 |
| 2024-01-19 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-01-19 | 其他自行车零件 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $93 |