Saigon Measurement Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 液体计量表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Kỹ THUậT ĐO LườNG SàI GòN
6
进口笔数
0
出口笔数
$70.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310880442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DES6Y9 |
| 成立日期 | 2011-05-26 |
| 联系地址 | Số 8V Quốc Lộ 1A, Khu Phố 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT ĐO LƯỜNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON MEASUREMENT TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8V Quốc Lộ 1A, Khu Phố 7, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | 02866813183 |
| 邮箱 | KiemDinhSaiGon2011@gmail.com |
| 传真 | 02838117896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902820 | 液体计量表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $70.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keyline Smart Meter Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.7K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $57.3K |
| 2025-07-03 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-07-03 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-04-14 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-06-04 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2024-02-02 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-10-23 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $54 |
| 2023-10-23 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-10-23 | 液体计量表 | NINGBO KEYLINE SMART METER CO LTD | 中国 | $33 |