Kingtech Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 213 笔 · 主营 可互换工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Kingtech

213
进口笔数
0
出口笔数
$1.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
93
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $124.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $124.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $91.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $68.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $16.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $87.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $76.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104033112
企查查编码QVNM42WB5J
成立日期2009-07-02
联系地址Số 2, xóm 13, Thôn Hậu Ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ KINGTECH
企业英文名称KINGTECH ENGINEERING CORPORATION.
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2/31, ngõ 285, đường 422B, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02437450122
邮箱info@kingtech.vn
官网www.kingtech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820790可互换工具
820411不可调扳手
820559其他手工工具
903180其他测量仪器
820540手动螺丝刀
846719非旋转气动手工具
842542液压车辆千斤顶
820320钳子镊子
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$889.2K
中国台湾57$428.0K
韩国23$148.2K
俄罗斯6$147.1K
日本9$74.1K
印度8$63.5K
意大利15$52.8K
西班牙3$12.2K
德国1$12.0K
法国2$11.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾42$333.1K其他手工工具、不可调扳手
Panstar Enterprise Co., Ltd.韩国15$171.9K平衡机、其他功能机器
Yingkou Hygiant Technology Co., Ltd.中国5$164.1K其他功能机器、非液压车辆千斤顶
Guangdong Fresh Filter Co., Ltd.中国9$128.8K其他玻璃纤维、过滤净化器零件
Thai Seng Trading Co., Ltd.泰国6$70.1K其他手工工具、不可调扳手
Manatec Electronics Pvt. Ltd.印度7$63.3K测量仪器零件、其他测量仪器
Qrotech Co., Ltd.韩国4$39.4K气体烟雾分析仪、其他测量仪器
Yancheng Huiyao Trading Co., Ltd.中国5$31.8K其他塑料管材、带接头绝缘电线
Yantai Uniliner Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd.中国4$20.7K其他功能机器、液压车辆千斤顶
HUI BAO ENTERPRISE CO LTD中国台湾4$19.1K其他塑料管材、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 213)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23燃油分配泵JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$186
2026-04-23不可调扳手JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$48
2026-04-23手工锤JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$101
2026-04-23手动螺丝刀JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$24
2026-04-23燃油分配泵JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$367
2026-04-23木工手工具JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$33
2026-04-23不可调扳手JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$12
2026-04-23手工锤JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$98
2026-04-23不可调扳手JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$34
2026-04-23可互换工具JTC TOOLS CO., LTD.中国台湾$37

相关企业 · 同类产品

Kingtech Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →