Kingtech Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 225 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Nghệ Kingtech
225
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
93
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104033112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM42WB5J |
| 成立日期 | 2009-07-02 |
| 联系地址 | Số 2, xóm 13, Thôn Hậu Ái, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ KINGTECH |
| 企业英文名称 | KINGTECH ENGINEERING CORPORATION. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/31, ngõ 285, đường 422B, Thôn Hậu Ái, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02437450122 |
| 邮箱 | info@kingtech.vn |
| 官网 | www.kingtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $987.7K |
| 中国台湾 | 57 | $428.0K |
| 韩国 | 25 | $202.6K |
| 俄罗斯 | 6 | $147.1K |
| 日本 | 10 | $78.5K |
| 印度 | 8 | $63.5K |
| 意大利 | 15 | $52.8K |
| 法国 | 3 | $15.3K |
| 西班牙 | 3 | $12.2K |
| 德国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 93)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JTC Tools Co., Ltd. | 中国台湾 | 42 | $333.1K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Panstar Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $251.8K | 其他功能机器、平衡机 |
| Yingkou Hygiant Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $164.1K | 液压车辆千斤顶、其他功能机器 |
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 9 | $128.8K | 人造纤维絮胎、其他玻璃纤维 |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 日本 | 6 | $70.1K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| MANATEC ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $63.3K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Yancheng Huiyao Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $47.2K | 其他塑料管材、带接头绝缘电线 |
| Qrotech Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $39.4K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
| Topdon Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Yantai Uniliner Electromechanical Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.7K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 225)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 电弧焊机 | Ningbo Easywin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-29 | 测试台 | Cartesy Diagnosis Technology Co., Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2026-07-29 | 电弧焊机 | Ningbo Easywin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-23 | 电力控制板 | Jiangxi Honghaili Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-23 | 气体过滤机械 | Jiangxi Honghaili Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-23 | 其他气泵 | Jiangxi Honghaili Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-23 | 工业干燥机 | Jiangxi Honghaili Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-23 | 其他气泵 | Jiangxi Honghaili Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-21 | 紫外线红外线灯 | Hirane Co., Ltd. | 日本 | $454 |
| 2026-07-21 | 温控处理设备 | Hirane Co., Ltd. | 日本 | $4.0K |