ANPA VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANPA VN
64
进口笔数
2
出口笔数
$295.3K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-10
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314817628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP23RHS |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | 42D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANPA VN |
| 企业英文名称 | ANPA VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84973530624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $196.9K |
| 美国 | 14 | $62.6K |
| 泰国 | 4 | $19.5K |
| 奥地利 | 3 | $5.9K |
| 芬兰 | 3 | $5.4K |
| 日本 | 3 | $4.9K |
| 中国台湾 | 2 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 芬兰 | 1 | $110 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan OtaI Special Steel Ltd. | 中国 | 9 | $63.3K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| M. L. Gatewood Co. | 美国 | 13 | $60.2K | 喷雾机零件、造纸机械零件 |
| Stride Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.4K | 泵零件、未涂层钢线 |
| Yisheng Fluid (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $27.4K | 泵零件、非泡沫塑料片 |
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $20.7K | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Nine Sunplus Systems Co., Ltd. | 中国 | 7 | $17.2K | 喷雾机零件、贱金属配件 |
| Nine Sunplus Systems Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 喷雾机零件、阀门龙头 |
| Qingdao Huigaomei I&E Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.7K | 木工机床刀片、石棉摩擦材料 |
| Sensorik Austria Ges.m.b.H. | 奥地利 | 2 | $5.9K | 光缆、其他光学测量仪 |
| Satron Instruments Inc | 芬兰 | 2 | $1.9K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Satron Instruments Inc | 芬兰 | 1 | $110 | 螺纹钢制管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 造纸机械零件 | M.L. GATEWOOD CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 造纸机械零件 | M.L. GATEWOOD CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $488 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $131 |
| 2026-04-12 | 喷雾机零件 | NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD | 中国 | $567 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 非旋转气动手工具 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $200 |
| 2024-08-10 | 其他电动手工具 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2024-08-10 | 其他塑料管材 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $200 |
| 2024-08-10 | 非旋转气动手工具 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $150 |
| 2024-08-10 | 手工工具套装 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2024-08-10 | 其他测量仪器 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $200 |
| 2024-08-10 | 测量仪器零件 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $20 |
| 2024-08-10 | 非旋转气动手工具 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $240 |
| 2024-08-10 | 可调扳手 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $130 |
| 2024-08-10 | 其他测量仪器 | SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $300 |