ANPA VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANPA VN

64
进口笔数
2
出口笔数
$295.3K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-10
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $110 · 1 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $711 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.1K · 1 笔出口 $110 · 1 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $711 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314817628
企查查编码QVNUP23RHS
成立日期2018-01-04
联系地址42D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANPA VN
企业英文名称ANPA VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42D Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84973530624
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
841391泵零件
820820木工机床刀片
401693非泡沫橡胶密封件
843999造纸机械零件
903190测量仪器零件
350699其他粘合剂≤1kg
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
391739其他塑料管材
730792螺纹钢制管件
820412可调扳手
820600手工工具套装
842420喷枪
846719非旋转气动手工具
846729其他电动手工具
848180阀门龙头
902620压力测量仪
902750光学辐射仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$196.9K
美国14$62.6K
泰国4$19.5K
奥地利3$5.9K
芬兰3$5.4K
日本3$4.9K
中国台湾2$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$1.7K
芬兰1$110

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan OtaI Special Steel Ltd.中国9$63.3K热轧合金钢板、合金钢棒材
M. L. Gatewood Co.美国13$60.2K喷雾机零件、造纸机械零件
Stride Group (HK) Co., Ltd.中国7$49.4K泵零件、未涂层钢线
Yisheng Fluid (HK) Ltd.中国4$27.4K泵零件、非泡沫塑料片
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国4$20.7K150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Nine Sunplus Systems Co., Ltd.中国7$17.2K喷雾机零件、贱金属配件
Nine Sunplus Systems Co., Ltd.中国2$15.4K喷雾机零件、阀门龙头
Qingdao Huigaomei I&E Co., Ltd.中国6$14.7K木工机床刀片、石棉摩擦材料
Sensorik Austria Ges.m.b.H.奥地利2$5.9K光缆、其他光学测量仪
Satron Instruments Inc芬兰2$1.9K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国1$1.7K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Satron Instruments Inc芬兰1$110螺纹钢制管件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21造纸机械零件M.L. GATEWOOD CO LTD美国$1.6K
2026-04-21造纸机械零件M.L. GATEWOOD CO LTD美国$1.6K
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$92
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$92
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$137
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$488
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$160
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$86
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$131
2026-04-12喷雾机零件NINE SUNPLUS SYSTEMS CO LTD中国$567

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-10非旋转气动手工具SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$200
2024-08-10其他电动手工具SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$150
2024-08-10其他塑料管材SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$200
2024-08-10非旋转气动手工具SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$150
2024-08-10手工工具套装SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$100
2024-08-10其他测量仪器SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$200
2024-08-10测量仪器零件SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$20
2024-08-10非旋转气动手工具SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$240
2024-08-10可调扳手SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$130
2024-08-10其他测量仪器SIAM KRAFT INDUSTRY CO LTD泰国$300

相关企业 · 同类产品

ANPA VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →