Mai Loan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MAI LOAN
85
进口笔数
0
出口笔数
$7.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108707179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXYGM7V |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Số 86 Phố Tía, Thôn Tử Dương, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MAI LOAN |
| 企业英文名称 | MAI LOAN IMPORT-EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 Phố Tía, Thôn Tử Dương, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84913500270 |
| 邮箱 | phuongnguyen176@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071232 | 干木耳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 84 | $7.42M |
| 中国 | 1 | $39.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R M Netra Exim | 印度 | 16 | $1.70M | 去壳花生 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 12 | $1.27M | 去壳花生、干芸豆 |
| Gadag Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $813.2K | 去壳花生、干辣椒 |
| Ghanshyam Traders | 印度 | 9 | $609.5K | 去壳花生、花生 |
| Kirit Traders | 印度 | 5 | $540.5K | 去壳花生、芝麻籽 |
| S. V. Gadag Ginning Factory | 印度 | 4 | $532.9K | 去壳花生、干辣椒 |
| Paras Industries | 印度 | 7 | $530.1K | 去壳花生、电磁装置 |
| Jaykishan Fibre Private Ltd. | 印度 | 8 | $454.5K | 去壳花生、花生 |
| Shivam Agri Impex | 印度 | 4 | $276.1K | 去壳花生、干绿豆 |
| Satyam Traders | 印度 | 2 | $108.0K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 去壳花生 | R M NETRA EXIM | 印度 | $59.4K |
| 2026-04-24 | 去壳花生 | GADAG EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $76.7K |
| 2026-04-24 | 去壳花生 | GADAG EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $76.7K |
| 2026-04-24 | 去壳花生 | R M NETRA EXIM | 印度 | $59.4K |
| 2026-01-29 | 去壳花生 | SHREENATHJI ENTERPRISE | 印度 | $23.5K |
| 2026-01-24 | 去壳花生 | PARAS INDUSTRIES | 印度 | $66.2K |
| 2026-01-13 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $30.4K |
| 2026-01-13 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $29.3K |
| 2026-01-13 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $60.8K |
| 2025-12-31 | 去壳花生 | PARAS INDUSTRIES | 印度 | $88.2K |