V-King Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 356 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU V-KING
41
进口笔数
356
出口笔数
$180.3K
进口金额
$4.93M
出口金额
2025-11-05
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316014873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1R4MF6M |
| 成立日期 | 2019-11-12 |
| 联系地址 | 91/3 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU V-KING |
| 企业英文名称 | V-KING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng M01, Tầng M, 205A Nguyễn Xí, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +84946176768 |
| 邮箱 | vkingco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 620729 | 非棉睡衣裤 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620412 | 女式棉套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $175.4K |
| 法国 | 13 | $4.8K |
| 加拿大 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 306 | $4.43M |
| 伊朗 | 5 | $130.0K |
| 马来西亚 | 13 | $116.5K |
| 越南 | 5 | $89.7K |
| 美国 | 14 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Fresh Filter Co., Ltd. | 中国 | 13 | $117.5K | 其他玻璃纤维、过滤净化器零件 |
| Suzhou Forst Filter Co., Ltd. | 中国 | 7 | $39.9K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Anping County Hualai Metal Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.6K | 气体过滤机械、非不锈钢机织物 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Trisha Paterson | 法国 | 5 | $2.9K | 尼龙聚酰胺织物、其他纺织连衣裙 |
| Trisha | 法国 | 8 | $1.9K | 尼龙聚酰胺织物、其他簇绒织物 |
| Trisha Paterson | 加拿大 | 1 | $144 | 其他纺织连衣裙、尼龙聚酰胺织物 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 116 | $1.25M | 其他香蕉、菠萝 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 39 | $876.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $464.1K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $279.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Fiona International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $154.9K | 其他香蕉 |
| SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | 13 | $152.4K | 其他干鱼、其他香蕉 | |
| Dalian SBXM Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $123.2K | 其他香蕉 |
| Guan Huat Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $116.5K | 其他香蕉、气体发生器 |
| Shanghai YS Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $79.5K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Melissa Rocchio | 美国 | 10 | $5.1K | 其他纺织裙、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 尼龙聚酰胺织物 | TRISHA PATERSON | 法国 | $1.1K |
| 2025-05-05 | 其他纺织连衣裙 | TRISHA PATERSON | 法国 | $40 |
| 2025-05-05 | 尼龙聚酰胺织物 | TRISHA PATERSON | 法国 | $350 |
| 2025-03-10 | 尼龙聚酰胺织物 | TRISHA PATERSON | 法国 | $581 |
| 2025-02-25 | 尼龙聚酰胺织物 | TRISHA PATERSON | 法国 | $585 |
| 2024-11-05 | 尼龙聚酰胺织物 | TRISHA PATERSON | 法国 | $270 |
| 2024-10-22 | 其他纺织连衣裙 | TRISHA PATERSON | 加拿大 | $144 |
| 2024-08-06 | 尼龙聚酰胺织物 | Trisha | 法国 | $200 |
| 2024-07-27 | 过滤净化器零件 | SUZHOU FORST FILTER CO LTD | 中国 | $615 |
| 2024-07-27 | 过滤净化器零件 | SUZHOU FORST FILTER CO LTD | 中国 | $28 |
出口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $4.1K |
| 2026-04-29 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-21 | 其他纺织服装 | THE JOCKEY CLUB | 美国 | $352 |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-17 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-11 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $15.0K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | ZHEJIANG OHENG IMPORT & EXPORT CO. LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $16.8K |
| 2026-04-05 | 其他香蕉 | SICHUAN ZHIHUIJINXIN E-COMMERCE CO., LTD | — | $5.7K |