Duy Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Duy Hữu
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$11.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303143487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDG7W7Y1 |
| 成立日期 | 2003-12-01 |
| 联系地址 | 3047A Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY HỮU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3047A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839800272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 4 | $9.7K |
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sindito S.L. | 西班牙 | 4 | $9.7K | 机械零件、通信设备零件 |
| Sindito, S.L. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他绳缆 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他绳缆 | Sindito S.L. | 西班牙 | $460 |
| 2026-03-10 | 其他绳缆 | Sindito S.L. | 西班牙 | $957 |
| 2025-08-11 | 其他绳缆 | SINDITO S L | 越南 | $1.9K |
| 2024-10-10 | 其他纺织制品 | SINDITO S.L. | 西班牙 | $690 |
| 2024-10-10 | 其他绳缆 | SINDITO S.L. | 西班牙 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 其他绳缆 | SINDITO S.L. | 西班牙 | $1.8K |
| 2024-10-10 | 其他绳缆 | SINDITO S.L. | 西班牙 | $460 |
| 2024-02-02 | 其他绳缆 | SINDITO S.L. | 西班牙 | $822 |
| 2023-09-08 | 其他绳缆 | SINDITO S.L. | 西班牙 | $1.2K |
| 2023-09-08 | 其他绳缆 | SINDITO S.L. | 西班牙 | $1.6K |