Nhat Minh Anh Stone Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậT MINH ANH STONE

246
进口笔数
1
出口笔数
$3.72M
进口金额
$31.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-11-03
最近出口
36
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.9K · 6 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-12进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $169.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $201.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $94.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $84.9K · 6 笔出口 $31.2K · 1 笔2024-12进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $172.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $200.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $91.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $29.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $285.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $169.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $201.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315459855
企查查编码QVNTWNW5D9
成立日期2019-01-04
联系地址58/1B Quốc lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬT MINH ANH STONE
企业英文名称NHAT MINH ANH STONE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58/1B Quốc lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy
电话+84919101868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
680221切割大理石
251612花岗岩块/板
681019加强石制瓦片
846410石材锯床

出口

HS 编码产品
848060矿物材料模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度154$2.21M
中国92$1.50M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$31.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reliance Granito印度49$586.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stone Expert India印度26$437.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Quanzhou Yilei Imports & Exports Trading Co., Ltd.中国16$290.5K加工大理石制品、加强石制瓦片
Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国11$282.5K加工大理石制品、加强石制瓦片
Stone Horizon印度22$274.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国14$229.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tadon International Group Co., Ltd.中国8$117.6K加工大理石制品、针叶木化学浆
Rashi Granite Exports India Ltd.印度8$113.2K简单切割花岗岩、原状花岗岩
RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LIMITED印度8$112.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国7$75.0K加强石制瓦片、加工大理石制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advantis Quartz LLP印度1$31.2K矿物材料模具、其他非金属氧化合物

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29花岗岩制品Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国$9.8K
2026-06-29加工大理石制品Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-29加工大理石制品Xiamen Queen Commerce Co., Ltd.中国$9.8K
2026-06-24加工大理石制品Quanzhou Yilei Imports & Exports Trading Co., Ltd.中国$11.1K
2026-06-24加工大理石制品Quanzhou Yilei Imports & Exports Trading Co., Ltd.中国$4.1K
2026-06-23加工大理石制品Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$3.2K
2026-06-23加工大理石制品Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$26.9K
2026-06-22花岗岩制品Reliance Granito印度$13.2K
2026-06-19花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LIMITED印度$9.1K
2026-06-17花岗岩制品SHREE RAM MEGA STRUCTURE PRIVATE LIMITED印度$16.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-03矿物材料模具Advantis Quartz LLP印度$31.2K

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Anh Stone Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →