Nhat Minh Anh Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậT MINH ANH STONE
246
进口笔数
1
出口笔数
$3.72M
进口金额
$31.2K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2024-11-03
最近出口
36
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315459855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWNW5D9 |
| 成立日期 | 2019-01-04 |
| 联系地址 | 58/1B Quốc lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬT MINH ANH STONE |
| 企业英文名称 | NHAT MINH ANH STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/1B Quốc lộ 1A, Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84919101868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846410 | 石材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848060 | 矿物材料模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 154 | $2.21M |
| 中国 | 92 | $1.50M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Granito | 印度 | 49 | $586.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Expert India | 印度 | 26 | $437.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Quanzhou Yilei Imports & Exports Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $290.5K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | 11 | $282.5K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Stone Horizon | 印度 | 22 | $274.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $229.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tadon International Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $117.6K | 加工大理石制品、针叶木化学浆 |
| Rashi Granite Exports India Ltd. | 印度 | 8 | $113.2K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $112.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $75.0K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advantis Quartz LLP | 印度 | 1 | $31.2K | 矿物材料模具、其他非金属氧化合物 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 花岗岩制品 | Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 加工大理石制品 | Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 加工大理石制品 | Xiamen Queen Commerce Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-06-24 | 加工大理石制品 | Quanzhou Yilei Imports & Exports Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-24 | 加工大理石制品 | Quanzhou Yilei Imports & Exports Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-23 | 加工大理石制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-23 | 加工大理石制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-06-22 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $13.2K |
| 2026-06-19 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.1K |
| 2026-06-17 | 花岗岩制品 | SHREE RAM MEGA STRUCTURE PRIVATE LIMITED | 印度 | $16.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-03 | 矿物材料模具 | Advantis Quartz LLP | 印度 | $31.2K |