Tien Minh LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TIếN MINH LS
173
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RN4EHG |
| 成立日期 | 2023-03-03 |
| 联系地址 | Lô 58, đường N2, khu tái định cư Mai Pha, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TIẾN MINH LS |
| 企业英文名称 | TIEN MINH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 58, đường N2, khu tái định cư Mai Pha, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84983277508 |
| 邮箱 | nghiahoals@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 173 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 151 | $2.07M | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.1K | 聚酯长丝织物、通信设备零件 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $90.3K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.4K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Jingxi City Donghe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 金属框架软垫椅、可调转椅 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-01-22 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-01-22 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-22 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $728 |
| 2025-01-22 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-01-22 | 塑料装饰品 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-01-20 | 蛋果分选机 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-01-20 | 非螺纹钢销 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-01-20 | 贱金属帽架 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-01-20 | 非CRT显示器 | GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $330 |