Tien Minh LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 金属框架软垫椅

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TIếN MINH LS

173
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-22
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $240.4K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $240.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $136.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $136.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $114.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $104.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $127.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $124.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $240.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $233.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900892504
企查查编码QVN9RN4EHG
成立日期2023-03-03
联系地址Lô 58, đường N2, khu tái định cư Mai Pha, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TIẾN MINH LS
企业英文名称TIEN MINH LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 58, đường N2, khu tái định cư Mai Pha, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84983277508
邮箱nghiahoals@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940171金属框架软垫椅
940199汽车座椅零件
940139可调转椅
846249非数控金属冲孔机
940320非办公金属家具
852859非CRT显示器
940161软垫木座椅
391810PVC地板/墙覆盖物
940210牙科理发椅
830250贱金属帽架

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国173$2.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Hengyuan International Logistics Co., Ltd.中国151$2.07M金属框架软垫椅、汽车座椅零件
Shaoxing Tongyue Import & Export Co., Ltd.中国7$142.1K聚酯长丝织物、通信设备零件
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国10$90.3K自粘塑料片、塑料地板
Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd.中国2$33.4K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$30.3K纸手帕毛巾、非办公金属家具
Jingxi City Donghe Trade Co., Ltd.中国1$7.3K金属框架软垫椅、可调转椅

近期贸易明细

进口(共 173)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-22塑料装饰品GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$4.7K
2025-01-22塑料装饰品GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$100
2025-01-22塑料装饰品GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$2.9K
2025-01-22塑料装饰品GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$728
2025-01-22塑料装饰品GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$520
2025-01-22塑料装饰品GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$5.0K
2025-01-20蛋果分选机GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$120
2025-01-20非螺纹钢销GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$180
2025-01-20贱金属帽架GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$240
2025-01-20非CRT显示器GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$330

相关企业 · 同类产品

Tien Minh LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →