TH TECH BN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TH TECH BN
0
进口笔数
78
出口笔数
$0
进口金额
$286.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301268607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEXYPH4 |
| 成立日期 | 2023-12-15 |
| 联系地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TH TECH BN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84396912857 |
| 邮箱 | thtechbn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 78 | $286.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 14 | $156.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $103.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $23.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | $155 |