Samhwa-VH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMHWA-VH
310
进口笔数
46
出口笔数
$10.95M
进口金额
$997.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
27
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603395025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11G6W78 |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Lô B-13, đường D2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMHWA-VH |
| 企业英文名称 | SAMHWA-VH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-13, đường D2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513681472 |
| 邮箱 | sam333c@samhwa.com |
| 官网 | samhwa.com |
| 传真 | 02513681474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,383.2725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 252620 | 块滑石 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 283 | $9.06M |
| 中国 | 105 | $1.17M |
| 德国 | 72 | $385.9K |
| 中国台湾 | 21 | $100.9K |
| 新加坡 | 10 | $69.8K |
| 美国 | 38 | $42.5K |
| 印度 | 22 | $41.0K |
| 马来西亚 | 30 | $25.5K |
| 日本 | 37 | $24.5K |
| 印度尼西亚 | 13 | $14.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $580.7K |
| 韩国 | 13 | $300.2K |
| 越南 | 10 | $72.5K |
| 柬埔寨 | 4 | $7.4K |
| 马来西亚 | 2 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | 257 | $7.62M | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
| Anhui Meijia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 13 | $483.5K | 环氧树脂、其他饱和聚酯 |
| Kukdo Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $414.9K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Samhwa Paints Ind. Co., Ltd. | 中国 | 71 | $369.4K | 油漆颜料、其他化学制剂 |
| Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 德国 | 62 | $244.8K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 |
| Samhwa Paints Industry Co. Ltd. | 中国台湾 | 21 | $100.9K | 其他一元酚、辛基酚壬基酚 |
| Samhwa Paints India Co., Ltd. | 印度 | 18 | $35.3K | 染料颜料、苯甲醇 |
| Samhwa Paints Inc. | 美国 | 32 | $32.8K | 粘土及膨润土、碳制品 |
| Samhwa Paints Industry Co., Ltd. | 日本 | 30 | $20.2K | 油漆颜料、其他化学制剂 |
| Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 马来西亚 | 19 | $8.7K | 二氧化钛颜料、二氧化硅 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhwa Paints India Private Ltd. | 印度 | 14 | $379.8K | 油漆颜料、其他化学制剂 |
| Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $300.2K | 其他饱和聚酯、环氧树脂 |
| Arirang C & S India Private Ltd. | 印度 | 2 | $259.7K | PVC地板/墙覆盖物、其他润滑剂 |
| SP SAMHWA CO.,LTD. | 1 | $25.6K | 醚醇衍生物、环氧树脂 | |
| Samhwa Paints (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $12.0K | 聚合物基油漆、非农用喷雾器具 |
| BD Interior Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $7.4K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT) | 2 | $3.2K | 聚合物基油漆、其他化学制剂 | |
| Samhwa Paints Ind. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 聚合物基油漆、其他杂环化合物 |
| Warrington Fire | 越南 | 1 | $1.2K | 丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 染料颜料 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | $123 |
| 2026-04-14 | 二氧化硅 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 日本 | $580 |
| 2026-04-14 | 天然硫酸钡 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | $354 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 德国 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 粘土及膨润土 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 配制催干剂 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | $952 |
| 2026-04-14 | 聚氨酯 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 德国 | $6.6K |
| 2026-04-14 | 天然硫酸钡 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | $354 |
| 2026-04-14 | 钠硅酸盐 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-04-14 | 聚氨酯 | Samhwa Paints Industries Co., Ltd. | 德国 | $6.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 醚醇衍生物 | SP SAMHWA CO.,LTD. | — | $25.6K |
| 2026-04-02 | 聚合物基油漆 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.5K |
| 2026-03-18 | 聚合物基油漆 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $81 |
| 2026-03-18 | 聚合物基油漆 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $81 |
| 2026-03-18 | 其他化学制剂 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $115 |
| 2026-03-18 | 聚合物基油漆 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $161 |
| 2026-03-18 | 聚合物基油漆 | OHSUNG VINA LTD CO | 越南 | $52 |
| 2026-03-14 | 其他化学制剂 | OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT) | — | $115 |
| 2026-03-14 | 聚合物基油漆 | OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT) | — | $161 |
| 2026-03-14 | 聚合物基油漆 | OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT) | — | $81 |