Samhwa-VH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMHWA-VH

310
进口笔数
46
出口笔数
$10.95M
进口金额
$997.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
27
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $832.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $207.8K · 9 笔出口 $530 · 1 笔2023-11进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $796.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $486.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $278.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.6K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-05进口 $422.6K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $173.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.8K · 7 笔出口 $120 · 1 笔2025-01进口 $92.1K · 6 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-02进口 $282.7K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $387.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.1K · 10 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $269.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.0K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-07进口 $255.3K · 10 笔出口 $124.2K · 4 笔2025-08进口 $88.4K · 6 笔出口 $109.1K · 3 笔2025-09进口 $510.8K · 9 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-10进口 $832.6K · 8 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-11进口 $378.7K · 14 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-12进口 $421.7K · 16 笔出口 $64.9K · 3 笔2026-01进口 $212.9K · 7 笔出口 $105.5K · 5 笔2026-02进口 $115.3K · 8 笔出口 $87.9K · 4 笔2026-03进口 $272.9K · 14 笔出口 $978 · 2 笔2026-04进口 $406.7K · 7 笔出口 $44.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $123.1K · 4 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $207.8K · 9 笔出口 $530 · 1 笔2023-11进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $796.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $486.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $278.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $250.6K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-05进口 $422.6K · 11 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-06进口 $173.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $165.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $131.3K · 4 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-10进口 $153.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $124.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $123.8K · 7 笔出口 $120 · 1 笔2025-01进口 $92.1K · 6 笔出口 $5.3K · 1 笔2025-02进口 $282.7K · 8 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $387.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.1K · 10 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $269.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $87.0K · 6 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-07进口 $255.3K · 10 笔出口 $124.2K · 4 笔2025-08进口 $88.4K · 6 笔出口 $109.1K · 3 笔2025-09进口 $510.8K · 9 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-10进口 $832.6K · 8 笔出口 $40.4K · 1 笔2025-11进口 $378.7K · 14 笔出口 $57.5K · 2 笔2025-12进口 $421.7K · 16 笔出口 $64.9K · 3 笔2026-01进口 $212.9K · 7 笔出口 $105.5K · 5 笔2026-02进口 $115.3K · 8 笔出口 $87.9K · 4 笔2026-03进口 $272.9K · 14 笔出口 $978 · 2 笔2026-04进口 $406.7K · 7 笔出口 $44.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603395025
企查查编码QVN11G6W78
成立日期2016-07-21
联系地址Lô B-13, đường D2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMHWA-VH
企业英文名称SAMHWA-VH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B-13, đường D2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842513681472
邮箱sam333c@samhwa.com
官网samhwa.com
传真02513681474
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,383.2725亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
390730环氧树脂
382499其他化学制剂
320990水性聚合物涂料
320820丙烯酸乙烯漆
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
320649其他着色制剂
252620块滑石
281122二氧化硅

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
321290油漆颜料
320820丙烯酸乙烯漆
381400油漆溶剂
382499其他化学制剂
320417染料颜料
320810聚酯油漆
321490其他胶粘剂
290941醚醇衍生物
293339其他杂环化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国283$9.06M
中国105$1.17M
德国72$385.9K
中国台湾21$100.9K
新加坡10$69.8K
美国38$42.5K
印度22$41.0K
马来西亚30$25.5K
日本37$24.5K
印度尼西亚13$14.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$580.7K
韩国13$300.2K
越南10$72.5K
柬埔寨4$7.4K
马来西亚2$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国257$7.62M聚合物基油漆、其他化学制剂
Anhui Meijia New Materials Co., Ltd.中国13$483.5K环氧树脂、其他饱和聚酯
Kukdo Chemical Co., Ltd.韩国12$414.9K环氧树脂、其他化学制剂
Samhwa Paints Ind. Co., Ltd.中国71$369.4K油漆颜料、其他化学制剂
Samhwa Paints Industries Co., Ltd.德国62$244.8K聚合物基油漆、其他化学制剂
Samhwa Paints Industry Co. Ltd.中国台湾21$100.9K其他一元酚、辛基酚壬基酚
Samhwa Paints India Co., Ltd.印度18$35.3K染料颜料、苯甲醇
Samhwa Paints Inc.美国32$32.8K粘土及膨润土、碳制品
Samhwa Paints Industry Co., Ltd.日本30$20.2K油漆颜料、其他化学制剂
Samhwa Paints Industries Co., Ltd.马来西亚19$8.7K二氧化钛颜料、二氧化硅

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samhwa Paints India Private Ltd.印度14$379.8K油漆颜料、其他化学制剂
Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国13$300.2K其他饱和聚酯、环氧树脂
Arirang C & S India Private Ltd.印度2$259.7KPVC地板/墙覆盖物、其他润滑剂
SP SAMHWA CO.,LTD.1$25.6K醚醇衍生物、环氧树脂
Samhwa Paints (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$12.0K聚合物基油漆、非农用喷雾器具
BD Interior Co., Ltd.柬埔寨4$7.4K丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆
Ohsung Vina Co., Ltd.越南3$4.4K其他塑料制品、自粘塑料片
OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT)2$3.2K聚合物基油漆、其他化学制剂
Samhwa Paints Ind. Co., Ltd.越南2$2.6K聚合物基油漆、其他杂环化合物
Warrington Fire越南1$1.2K丙烯酸乙烯漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14染料颜料Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国$123
2026-04-14二氧化硅Samhwa Paints Industries Co., Ltd.日本$580
2026-04-14天然硫酸钡Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国$354
2026-04-14聚氨酯Samhwa Paints Industries Co., Ltd.德国$6.6K
2026-04-14粘土及膨润土Samhwa Paints Industries Co., Ltd.美国$1.1K
2026-04-14配制催干剂Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国$952
2026-04-14聚氨酯Samhwa Paints Industries Co., Ltd.德国$6.6K
2026-04-14天然硫酸钡Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国$354
2026-04-14钠硅酸盐Samhwa Paints Industries Co., Ltd.韩国$3.7K
2026-04-14聚氨酯Samhwa Paints Industries Co., Ltd.德国$6.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14醚醇衍生物SP SAMHWA CO.,LTD.—$25.6K
2026-04-02聚合物基油漆SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD印度$18.5K
2026-03-18聚合物基油漆OHSUNG VINA LTD CO越南$81
2026-03-18聚合物基油漆OHSUNG VINA LTD CO越南$81
2026-03-18其他化学制剂OHSUNG VINA LTD CO越南$115
2026-03-18聚合物基油漆OHSUNG VINA LTD CO越南$161
2026-03-18聚合物基油漆OHSUNG VINA LTD CO越南$52
2026-03-14其他化学制剂OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT)—$115
2026-03-14聚合物基油漆OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT)—$161
2026-03-14聚合物基油漆OHSUNG VINA LTD CO (ND CHE XUAT)—$81

相关企业 · 同类产品

Samhwa-VH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →