INCS ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Incs
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$70.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104850675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EAMRE5 |
| 成立日期 | 2010-08-13 |
| 联系地址 | 120 - TT3 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN INCS |
| 企业英文名称 | INCS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 - TT3 Khu đô thị Mỹ Đình Sông Đà, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02432006230 |
| 邮箱 | invoice.incsystem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $70.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMJU VINA CO LTD | 越南 | 20 | $69.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | 1 | $278 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他金属锁 | UTI VINA VINH PHU CO LTD | 越南 | $278 |
| 2025-11-28 | 其他塑料制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-28 | 其他电气开关 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-11-28 | 其他电视摄像机 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-11-28 | 绝缘电线 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $76 |
| 2025-11-28 | 其他半导体介质 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-11-28 | 其他钢铁制品 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-11-28 | 光纤连接器 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-11-28 | 静止变流器 | SAMJU VINA CO LTD | 越南 | $15 |