Hublink Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUBLINK
44
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316115335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1YGBT5Q |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tháp A1, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUBLINK |
| 企业英文名称 | HUBLINK LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tháp A1, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842866535335 |
| 邮箱 | info@hublink.vn |
| 官网 | www.hublink.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 31 | $3.09M |
| 中国台湾 | 17 | $83.4K |
| 中国 | 20 | $78.8K |
| 泰国 | 5 | $58.5K |
| 墨西哥 | 1 | $49.1K |
| 马来西亚 | 3 | $13.7K |
| 新加坡 | 1 | $790 |
| 越南 | 2 | $482 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $73 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palo Alto Networks (Netherlands) B.V. | 荷兰 | 18 | $2.12M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| 1f798a80c63300710eff2cee37845041 | 5 | $907.1K | ||
| IOR Direct Solutions LLC | 美国 | 2 | $131.2K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Palo Alto Networks (Netherlands) | 荷兰 | 2 | $92.6K | 通信设备、静止变流器 |
| Orange Business Services U.S., Inc. | 美国 | 1 | $56.8K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| NSC Global Ltd. | 英国 | 5 | $13.6K | 通信设备、贱金属帽架 |
| Combridge S.r.l. | 罗马尼亚 | 2 | $12.3K | 通信设备、其他钢铁制品 |
| NEECO, LLC | 美国 | 1 | $7.1K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Infinera Oy | 芬兰 | 1 | $6.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| Palo Alto Networks (Netherlands) B.V. | 中国 | 1 | $6.3K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V | 中国台湾 | $14.0K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V | 美国 | $12.0K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V | 美国 | $3.9K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V | 美国 | $3.6K |
| 2026-01-29 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V | 美国 | $6.0K |
| 2025-12-05 | 静止变流器 | NTS NETZWERK TELEKOM SERVICE AG | 中国 | $125 |
| 2025-12-05 | 通信设备 | NTS NETZWERK TELEKOM SERVICE AG | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 贱金属帽架 | NTS NETZWERK TELEKOM SERVICE AG | 中国 | $158 |
| 2025-10-17 | 通信设备 | PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V | 美国 | $3.5K |