Hublink Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUBLINK

44
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $922.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $580.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $922.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $326.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $580.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $117.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $230.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $922.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $91.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $91.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $51.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316115335
企查查编码QVN1YGBT5Q
成立日期2020-01-16
联系地址Tầng 12, Tháp A1, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUBLINK
企业英文名称HUBLINK LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tháp A1, Tòa nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842866535335
邮箱info@hublink.vn
官网www.hublink.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
852351固态存储设备
850440静止变流器
830250贱金属帽架
854442带接头绝缘电线
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
820600手工工具套装
841459其他风扇
847150自动数据处理机处理部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$3.09M
中国台湾17$83.4K
中国20$78.8K
泰国5$58.5K
墨西哥1$49.1K
马来西亚3$13.7K
新加坡1$790
越南2$482
哥斯达黎加1$73

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Palo Alto Networks (Netherlands) B.V.荷兰18$2.12M通信设备、带接头绝缘电线
1f798a80c63300710eff2cee378450415$907.1K
IOR Direct Solutions LLC美国2$131.2K通信设备、带接头绝缘电线
Palo Alto Networks (Netherlands)荷兰2$92.6K通信设备、静止变流器
Orange Business Services U.S., Inc.美国1$56.8K带接头绝缘电线、通信设备
NSC Global Ltd.英国5$13.6K通信设备、贱金属帽架
Combridge S.r.l.罗马尼亚2$12.3K通信设备、其他钢铁制品
NEECO, LLC美国1$7.1K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
Infinera Oy芬兰1$6.4K通信设备、通信设备零件
Palo Alto Networks (Netherlands) B.V.中国1$6.3K贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-12通信设备PALO ALTO NETWORKS美国$2.1K
2026-01-29通信设备PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V中国台湾$14.0K
2026-01-29通信设备PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V美国$12.0K
2026-01-29通信设备PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V美国$3.9K
2026-01-29通信设备PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V美国$3.6K
2026-01-29通信设备PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V美国$6.0K
2025-12-05静止变流器NTS NETZWERK TELEKOM SERVICE AG中国$125
2025-12-05通信设备NTS NETZWERK TELEKOM SERVICE AG美国$1.3K
2025-12-05贱金属帽架NTS NETZWERK TELEKOM SERVICE AG中国$158
2025-10-17通信设备PALO ALTO NETWORKS (NETHERLANDS) B.V美国$3.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hublink Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →