Bien Dong Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 橡胶充气制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK BIểN ĐôNG
42
进口笔数
0
出口笔数
$409.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315791531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMY5U16Q |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 625/31 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK BIỂN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | BIEN DONG XNK TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 625/31 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $408.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Longao Rubber Co., Ltd. | 中国 | 14 | $166.0K | 橡胶充气制品、安全阀 |
| Jiaxing Yongbang Machinery & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.8K | 其他矿物加工机床、8464机器零件 |
| Qingdao Shenxing Air Chamber Factory | 中国 | 19 | $85.3K | 橡胶充气制品、橡胶防撞垫 |
| Sunhelm Marine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.9K | 橡胶充气制品、橡胶防撞垫 |
| Qingdao Evergreen Maritime Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 橡胶充气制品、橡胶防撞垫 |
| Wuxi Hanshen Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 非自动电阻焊机、焊接机零件 |
| Nilfisk Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 非自动电弧焊机 | WUXI HANSHEN ELECTRIC JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-04 | 非自动电弧焊机 | WUXI HANSHEN ELECTRIC JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-09-04 | 非自动电弧焊机 | WUXI HANSHEN ELECTRIC JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-04 | 喷砂机 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-09-04 | 非自动电弧焊机 | WUXI HANSHEN ELECTRIC JOINT STOCK CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-07-23 | 橡胶充气制品 | SUNHELM MARINE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-07-18 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $844 |
| 2024-07-18 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-07-18 | 其他矿物加工机床 | JIAXING YONGBANG MACHINERY ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $29.9K |
| 2024-07-18 | 橡胶充气制品 | SHANDONG LONGAO RUBBER CO LTD | 中国 | $2.1K |