Linh An HD Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他材料床垫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và THươNG MạI LINH AN HD
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801387824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF18WGUF |
| 成立日期 | 2022-12-06 |
| 联系地址 | Thôn Đan Loan, Xã Nhân Quyền, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ THƯƠNG MẠI LINH AN HD |
| 企业英文名称 | LINH AN HD TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đan Loan, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84704154077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaoyang Liande Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $288.3K | 其他材料床垫、其他毯子 |
| Gaoyang Ruizheng Carpet Factory | 中国 | 15 | $274.4K | 其他纺织铺地制品 |
| Shandong Binzhou Printing & Dyeing Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.0K | 聚酯机织物、漂白棉布 |
| Gaoyang County Wanshenglian Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $137.4K | 其他纺织铺地制品、其他材料床垫 |
| Gaoyang Leidiya Cushion Factory | 中国 | 5 | $111.7K | 其他材料床垫、其他寝具 |
| GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $99.0K | 其他材料床垫、其他纺织铺地制品 |
| Gaoyang County Hanxu Textile Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.2K | 棉制毛巾织物、簇绒化纤地毯 |
| Hebei Xiong'an Fandongya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.9K | 其他机织地毯、其他材料床垫 |
| Hebei Province Universe Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 棉制装饰品、化纤盥洗织物 |
| Nantong Gomaa International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他电动手工具、网眼薄纱织物 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-13 | 其他纺织铺地制品 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $936 |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-12 | 棉制毛巾织物 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-01-16 | 其他寝具 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-16 | 其他材料床垫 | GAOYANG LIAN DE TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.0K |