Yokogawa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,872 笔 · 主营 压力测量仪
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Yokogawa Việt Nam
- 邮箱1,666
1,872
进口笔数
158
出口笔数
$21.54M
进口金额
$3.21M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-23
最近出口
82
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102033861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NPVQ3F |
| 成立日期 | 2008-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tháp Hòa Bình, số 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOKOGAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOKOGAWA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842437635115 |
| 邮箱 | E.Hagiwara@yokogawa.com |
| 传真 | +842437635111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852349 | 已录制光碟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 654 | $6.28M |
| 印度尼西亚 | 319 | $5.27M |
| 中国 | 287 | $3.04M |
| 德国 | 349 | $2.74M |
| 新加坡 | 253 | $1.74M |
| 美国 | 46 | $557.4K |
| 韩国 | 106 | $423.7K |
| 马来西亚 | 34 | $344.5K |
| 泰国 | 46 | $209.4K |
| 荷兰 | 72 | $178.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $2.97M |
| 新加坡 | 30 | $76.4K |
| 日本 | 14 | $66.9K |
| 泰国 | 14 | $38.5K |
| 菲律宾 | 9 | $27.0K |
| 卡塔尔 | 3 | $17.1K |
| 马来西亚 | 3 | $11.6K |
| 荷兰 | 1 | $898 |
| 印度尼西亚 | 1 | $500 |
| 挪威 | 1 | $119 |
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,329 | $17.56M | 压力测量仪、电器装置零件 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 180 | $1.13M | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Yokogawa Electric International Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $844.8K | 切片机零件、阀门龙头 |
| Badotherm Far East Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $204.6K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Pepperl+Fuchs Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $172.9K | 其他电气开关、带接头绝缘电线 |
| Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 日本 | 26 | $146.5K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Vega Instruments (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $93.8K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Analytical Systems Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $58.2K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Yamari Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $48.3K | 液体气体测量仪、非液体温度计 |
| Yokogawa Electric Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $29.0K | 电器装置零件、已录制光碟 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $2.19M | 其他液化石油气、其他钢铁制品 |
| Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $339.4K | 光敏半导体二极管、半导体器件零件 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $74.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | 9 | $63.0K | 其他钢铁制品、二氧化碳 |
| Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $43.2K | 组合测量仪器、阀门龙头 |
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.2K | 硫酸、氨水 |
| Badotherm Far East Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $20.6K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| WIKA Instrumentation Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $14.1K | 液体流量计、阀门龙头 |
| Yokogawa Electric Corporation | 日本 | 7 | $13.4K | 自动控制零件、气体烟雾分析仪 |
近期贸易明细
进口(共 1,872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 组合测量仪器 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $14 |
| 2026-06-30 | 液体流量计 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 贱金属配件 | ANTSYS Sdn. Bhd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $453 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $254 |
| 2026-06-30 | 流量压力检测零件 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 中国 | $601 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $269 |
| 2026-06-30 | 电器装置零件 | Yokogawa Engineering Asia Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $1.1K |
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | 分析仪器 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44.0K |
| 2026-05-20 | 分析仪器 | Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44.0K |
| 2026-05-18 | 液体流量计 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $576 |
| 2026-05-18 | 液体流量计 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2026-05-18 | 液体流量计 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2026-05-18 | 液体流量计 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2026-05-18 | 液体流量计 | Ecovance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $667 |
| 2026-04-20 | 压力测量仪 | Badotherm Far East Co., Ltd. | 泰国 | $515 |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | Bridgestone Tire Manufacturing Vietnam LLC | 越南 | $2.6K |