MS PLUS JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MS PLUS
1
进口笔数
6
出口笔数
$12.7K
进口金额
$71.7K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108135570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYH4E3B0 |
| 成立日期 | 2018-01-16 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 155, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MS PLUS |
| 企业英文名称 | MS PLUS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 155, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84965126609 |
| 邮箱 | msplusjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $71.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Sobo Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 矿物棉、玻璃纤维制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 新加坡 | 3 | $29.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 矿物棉 | Shijiazhuang Sobo Commercial Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-19 | 矿物棉 | Shijiazhuang Sobo Commercial Co., Ltd. | 中国 | $8.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $6.4K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | SG Motors Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SG MOTORS VIET NAM | 越南 | $1.1K |