HONG DUONG DV & TM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ HồNG DươNG
- 邮箱14
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$6.6K
出口金额
—
最近进口
2023-10-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202111778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54Y5XCG |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 20 đường Do Nha 4, Tổ Hải Triều 2, Phường Quán Toan, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HONG DUONG SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 269 đường Hùng Vương, tổ Phố Cảng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84966496291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | 2 | $6.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 其他钢铁非螺纹件 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $1 |
| 2023-10-25 | 铜绕组线 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.2K |
| 2023-10-25 | 其他钢铁结构体 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $26 |
| 2023-10-25 | 焊接方钢管 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $8 |
| 2023-10-25 | 其他塑料管材 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $8 |
| 2023-10-25 | 其他塑料制品 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $16 |
| 2023-10-25 | 其他铝制品 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $1 |
| 2023-10-25 | 自粘塑料卷 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $7 |
| 2023-10-25 | 其他塑料制品 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $4 |
| 2023-10-25 | 其他铝制品 | YESUN TECH VIETNAM LTD CO | 越南 | $1 |