Goc Viet Trading, Tourism Service and Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ DU LịCH GốC VIệT
2
进口笔数
60
出口笔数
$2
进口金额
$2.28M
出口金额
2024-02-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311529639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78CNB5U |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH GỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | GOC VIET TRADING TOURISM SERVICE INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84839117394 |
| 邮箱 | phuong.phan@gocviet.com.vn |
| 官网 | www.gocviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210310 | 酱油 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1 |
| 新西兰 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 36 | $1.62M |
| 瑞典 | 9 | $299.9K |
| 越南 | 4 | $132.1K |
| 中国香港 | 4 | $124.1K |
| 美国 | 6 | $69.8K |
| 阿曼 | 1 | $30.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viva Premiere Investment LLC | 越南 | 1 | $1 | 碾磨大米 |
| Viva Premiere Investment LLC | 阿联酋 | 1 | $1 | 去壳腰果 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viva Premiere General Trading | 阿联酋 | 35 | $1.59M | 葵花/红花油、冷冻整鸡 |
| A Chau Lien Import & Export AB | 瑞典 | 9 | $301.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| dc9a166b5aa3cf639eca9afc6ee82cac | 3 | $89.9K | ||
| Royal Garden (HK) Foods Ltd. | 中国香港 | 2 | $68.4K | 其他鱼制品、加工蜗牛 |
| Viva Premiere General Trading | 越南 | 2 | $64.4K | 酱油、混合调味料 |
| Fastlink Dc Llc | 美国 | 1 | $35.6K | 辣椒粉、混合调味料 |
| SAS America LLC | 美国 | 1 | $34.2K | 混合调味料 |
| Viva Enterprise Holdings Ltd. | 阿联酋 | 1 | $32.5K | 冻鲶鱼片、保藏虾制品 |
| Viva Premiere General Trading | 瑞典 | 1 | $31.8K | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-15 | 碾磨大米 | VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC | 越南 | $0 |
| 2024-02-15 | 碾磨大米 | VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC | 越南 | $0 |
| 2024-02-15 | 碾磨大米 | VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC | 越南 | $0 |
| 2024-02-15 | 碾磨大米 | VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC | 越南 | $0 |
| 2023-12-06 | 去壳腰果 | VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC | 新西兰 | $1 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $9 |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $10 |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $17.0K |
| 2026-04-24 | 坚果及种子 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $20.8K |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $10 |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $9 |
| 2026-04-03 | 坚果及种子 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $6 |
| 2026-04-03 | 其他加工水果 | VIVA PREMIERE GENERAL TRADING (BR OF VIVA PREMIERE INVESTMENT LLC) | 阿联酋 | $30.6K |