Duy Ngoc Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế DUY NGọC
- 邮箱1
13
进口笔数
0
出口笔数
$393.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107637271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC04BVB |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 29/14 Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DUY NGỌC |
| 企业英文名称 | DUY NGOC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 29/14 Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84978858788 |
| 邮箱 | contact@duyngocmed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $393.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Permedica Switzerland SA | 瑞士 | 13 | $393.1K | 人造人体部件、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $1.4K |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $585 |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $2.8K |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $5.3K |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $270 |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $3.3K |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $1.4K |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $1.4K |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $5.7K |
| 2025-02-21 | 人造身体部件 | PERMEDICA SWITZERLAND SA | 意大利 | $658 |