JESCO Vietnam Technical Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THươNG JESCO VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108813113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0ANY2C |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 42/20 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG JESCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JESCO VIETNAM TECHNICAL TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 42/20 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84982051288 |
| 邮箱 | Jescovietnam.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 551521 | 腈纶混纺织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 590500 | 纺织墙布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $51.9K |
| 美国 | 5 | $10.2K |
| 意大利 | 1 | $5.2K |
| 德国 | 2 | $4.0K |
| 日本 | 1 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fromental Ltd | 英国 | 2 | $51.9K | 塑料涂层壁纸、纺织墙布 |
| Fidelity Industries Inc. | 美国 | 1 | $8.9K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| BODE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $5.2K | 雪尼尔织物、PVC涂层织物 |
| Sankon Interiors Ltd. | 德国 | 1 | $2.4K | 染色混纺棉布、腈纶混纺织物 |
| Design Mosaic Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 纺织墙布、聚酯短纤 |
| J & C Joel Ltd. | 英国 | 1 | $1.5K | 厚重羊毛织物、处理纺织物 |
| The Thai Silk Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 商业广告材料、聚酯短纤织物 |
| Icon Decorative Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Fidelity Industries | 美国 | 3 | $242 | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | PVC地板/墙覆盖物 | ICON DECORATIVE CO LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-02-11 | PVC地板/墙覆盖物 | BODE PTE. LTD. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-02-11 | PVC地板/墙覆盖物 | BODE PTE. LTD. | 意大利 | $2.0K |
| 2026-02-11 | PVC地板/墙覆盖物 | BODE PTE. LTD. | 意大利 | $296 |
| 2025-11-26 | 纺织墙布 | FROMENTAL LTD | 英国 | $4.3K |
| 2025-11-26 | 塑料涂层壁纸 | FROMENTAL LTD | 英国 | $144 |
| 2025-11-26 | 纺织墙布 | FROMENTAL LTD | 英国 | $10.6K |
| 2025-11-26 | 纺织墙布 | FROMENTAL LTD | 英国 | $36.8K |
| 2025-11-25 | 聚氯乙烯覆材 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $5 |
| 2025-11-11 | 聚氯乙烯覆材 | FIDELITY INDUSTRIES INC | 美国 | $5.5K |