Radiant Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ RADIANT

19
进口笔数
0
出口笔数
$546.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $32.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316127475
企查查编码QVN5TXYWHK
成立日期2020-01-31
联系地址281/43/11 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ RADIANT
企业英文名称RADIANT TRADING & SERVICE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址281/43/11 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84903820196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340399其他润滑剂
340290工业清洁制剂
381400油漆溶剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰15$507.6K
印度4$39.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oscar Lubricants LLC阿联酋15$507.6K非轻质石油、防冻制剂
MOSIL LUBRICANTS PRIVATE LIMITED印度3$28.6K其他润滑剂、非轻质石油
V.R. Lubricants Pvt. Ltd.印度1$10.7K非轻质石油、塑料封口件

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-02非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$16.3K
2025-10-02非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$14.5K
2025-09-24其他润滑剂MOSIL LUBRICANTS PRIVATE LIMITED印度$1.3K
2025-09-08非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$8.8K
2025-09-08非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$13.2K
2025-09-08非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$10.0K
2025-08-05非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$10.0K
2025-08-05非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$13.2K
2025-08-05非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$8.8K
2025-05-08非轻质石油OSCAR LUBRICANTS LLC新西兰$8.8K

相关企业 · 同类产品

Radiant Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →