Radiant Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ RADIANT
19
进口笔数
0
出口笔数
$546.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316127475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TXYWHK |
| 成立日期 | 2020-01-31 |
| 联系地址 | 281/43/11 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ RADIANT |
| 企业英文名称 | RADIANT TRADING & SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 281/43/11 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84903820196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 15 | $507.6K |
| 印度 | 4 | $39.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oscar Lubricants LLC | 阿联酋 | 15 | $507.6K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| MOSIL LUBRICANTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $28.6K | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| V.R. Lubricants Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $10.7K | 非轻质石油、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $16.3K |
| 2025-10-02 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $14.5K |
| 2025-09-24 | 其他润滑剂 | MOSIL LUBRICANTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.3K |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $8.8K |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $13.2K |
| 2025-09-08 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $10.0K |
| 2025-08-05 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $10.0K |
| 2025-08-05 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $13.2K |
| 2025-08-05 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $8.8K |
| 2025-05-08 | 非轻质石油 | OSCAR LUBRICANTS LLC | 新西兰 | $8.8K |