Vietnam NBK Technical Equipments & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT NBK VIệT NAM
66
进口笔数
159
出口笔数
$2.78M
进口金额
$4.87M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108609686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN883VYEB |
| 成立日期 | 2019-02-13 |
| 联系地址 | Số 24N4, Đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NBK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM NBK TECHNICAL EQUIPMENTS AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24N4, Đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | 0914583562 |
| 邮箱 | sales.nbkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $2.62M |
| 日本 | 21 | $103.6K |
| 美国 | 6 | $41.7K |
| 西班牙 | 1 | $9.0K |
| 以色列 | 1 | $3.5K |
| 韩国 | 3 | $690 |
| 德国 | 1 | $262 |
| 法国 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 159 | $4.87M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TFP Electronic Hardware Accessories Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.75M | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Shenzhen HB Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 其他钎焊机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $3.86M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 51 | $818.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CU TECH Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $105.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CU TECH VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 27 | $76.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suga International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $898 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $898 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-25 | 气动直线发动机 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-25 | 非螺纹钢销 | TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $178 |
出口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104.0K |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 其他铜制品 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $104.0K |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-25 | 喷雾机零件 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.6K |