Vietnam NBK Technical Equipments & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 159 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT NBK VIệT NAM

66
进口笔数
159
出口笔数
$2.78M
进口金额
$4.87M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $813.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 3 笔2023-09进口 $47.3K · 2 笔出口 $108.6K · 6 笔2023-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $94.8K · 4 笔2023-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $113.9K · 4 笔2023-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $125.0K · 5 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2024-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-07进口 $36.2K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-12进口 $31.4K · 2 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $67.3K · 6 笔2025-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $209.9K · 8 笔2025-09进口 $106.3K · 3 笔出口 $160.8K · 4 笔2025-10进口 $135.9K · 3 笔出口 $331.1K · 4 笔2025-11进口 $121.4K · 3 笔出口 $254.7K · 2 笔2025-12进口 $260.5K · 3 笔出口 $777.4K · 5 笔2026-01进口 $238.8K · 2 笔出口 $291.7K · 3 笔2026-02进口 $193.7K · 1 笔出口 $661.2K · 4 笔2026-03进口 $178.6K · 2 笔出口 $411.0K · 4 笔2026-04进口 $813.3K · 4 笔出口 $646.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.8K · 3 笔2023-09进口 $47.3K · 2 笔出口 $108.6K · 6 笔2023-10进口 $26.5K · 2 笔出口 $94.8K · 4 笔2023-11进口 $39.2K · 2 笔出口 $113.9K · 4 笔2023-12进口 $54.2K · 1 笔出口 $125.0K · 5 笔2024-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $41.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $43.0K · 4 笔2024-05进口 $38.6K · 2 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-06进口 $27.2K · 3 笔出口 $48.0K · 4 笔2024-07进口 $36.2K · 2 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-08进口 $10.3K · 1 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-09进口 $6.5K · 1 笔出口 $38.3K · 4 笔2024-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $12.3K · 3 笔2024-11进口 $10.8K · 1 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-12进口 $31.4K · 2 笔出口 $12.0K · 4 笔2025-01进口 $29.3K · 2 笔出口 $19.7K · 5 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $12.9K · 5 笔2025-04进口 $20.4K · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-05进口 $20.5K · 1 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $20.8K · 5 笔2025-07进口 $29.3K · 1 笔出口 $67.3K · 6 笔2025-08进口 $13.5K · 1 笔出口 $209.9K · 8 笔2025-09进口 $106.3K · 3 笔出口 $160.8K · 4 笔2025-10进口 $135.9K · 3 笔出口 $331.1K · 4 笔2025-11进口 $121.4K · 3 笔出口 $254.7K · 2 笔2025-12进口 $260.5K · 3 笔出口 $777.4K · 5 笔2026-01进口 $238.8K · 2 笔出口 $291.7K · 3 笔2026-02进口 $193.7K · 1 笔出口 $661.2K · 4 笔2026-03进口 $178.6K · 2 笔出口 $411.0K · 4 笔2026-04进口 $813.3K · 4 笔出口 $646.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0108609686
企查查编码QVN883VYEB
成立日期2019-02-13
联系地址Số 24N4, Đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NBK VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM NBK TECHNICAL EQUIPMENTS AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24N4, Đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话0914583562
邮箱sales.nbkvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
401039其他橡胶带
847990功能机器零件
820890其他机器刀具
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
847990功能机器零件
848340齿轮及变速器
401039其他橡胶带
903180其他测量仪器
401699其他硫化橡胶制品
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$2.62M
日本21$103.6K
美国6$41.7K
西班牙1$9.0K
以色列1$3.5K
韩国3$690
德国1$262
法国1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南159$4.87M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TFP Electronic Hardware Accessories Co., Ltd.中国65$2.75M喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
Shenzhen HB Technology Co., Ltd.中国1$30.5K其他钎焊机、其他钢铁制品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南37$3.86M其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南51$818.1K其他塑料制品、其他电子IC
CU TECH Vietnam Co., Ltd.越南38$105.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
CU TECH VIETNAM CO., LTD.越南27$76.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suga International (Vietnam) Co., Ltd.越南6$12.0K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25喷雾机零件TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$6.1K
2026-04-25气动直线发动机TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$94
2026-04-25喷雾机零件TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$898
2026-04-25气动直线发动机TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$305
2026-04-25喷雾机零件TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$898
2026-04-25气动直线发动机TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$60
2026-04-25其他钢铁管件TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$52
2026-04-25气动直线发动机TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$125
2026-04-25气动直线发动机TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$60
2026-04-25非螺纹钢销TFP ELECTRONIC HARDWARE ACCESSORIES CO LTD中国$178

出口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他铜制品GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$104.0K
2026-04-25喷雾机零件GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-25其他铜制品GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$104.0K
2026-04-25喷雾机零件GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16.8K
2026-04-25喷雾机零件GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$2.4K
2026-04-25喷雾机零件GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16.8K
2026-04-24非泡沫橡胶密封件GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$735
2026-04-24其他塑料制品GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$9.7K
2026-04-24其他塑料制品GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$8.6K
2026-04-24其他塑料制品GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$8.6K

相关企业 · 同类产品

Vietnam NBK Technical Equipments & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →