Bluespace Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 蒸发式冷却器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bluespace Việt Nam
53
进口笔数
7
出口笔数
$677.9K
进口金额
$40.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106829397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTGXN2C |
| 成立日期 | 2015-04-21 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BLUESPACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUESPACE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02462533689 |
| 邮箱 | info@bluespacevietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $677.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd. | 中国 | 15 | $199.0K | 聚氨酯泡沫塑料、PVC单丝棒材 |
| Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $124.4K | 蒸发式冷却器、电器装置零件 |
| Suzhou Optimal Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $100.5K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Kunshan Mingcheng Textile & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.2K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 8 | $58.8K | ||
| Fore Environment Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.4K | 其他风扇 |
| Fujian Aoyou Electrical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $28.8K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Lai Shi Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 蒸发式冷却器、功能机器零件 |
| Suzhou MYT CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 数控金属折弯机、数控金属成形机 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YTG Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.9K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Sigma Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他风扇 | FORE ENVIRONMENT TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | FORE ENVIRONMENT TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 其他泡沫塑料 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-23 | PVC单丝棒材 | XIAMEN GREEN FOAM INSULATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $950 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他风扇 | G & G FASHION (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 铜绕组线 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $692 |
| 2026-03-31 | 蒸发式冷却器 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-03-31 | 蒸发式冷却器 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 铜绕组线 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $692 |
| 2026-03-23 | 蒸发式冷却器 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | YTG VINA CO LTD | — | $1.3K |
| 2026-03-23 | 蒸发式冷却器 | YTG VINA CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-12-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | CTY TNHH SX SIGMA (VIETNAM) | 越南 | $5.8K |