Bluespace Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 蒸发式冷却器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bluespace Việt Nam

57
进口笔数
8
出口笔数
$719.0K
进口金额
$47.6K
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-04-02
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.0K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.0K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2025-01进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.2K · 2 笔出口 $21.9K · 2 笔2026-04进口 $50.0K · 2 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106829397
企查查编码QVNVTGXN2C
成立日期2015-04-21
联系地址Thôn Lưu Phái, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BLUESPACE VIỆT NAM
企业英文名称BLUESPACE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lưu Phái, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02462533689
邮箱info@bluespacevietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847960蒸发式冷却器
391620PVC单丝棒材
841459其他风扇
392119其他泡沫塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
843149土方机械零件
730890其他钢铁结构体
841582非窗式空调机
841510窗式/壁挂空调

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
847960蒸发式冷却器
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$719.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$46.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd.中国17$225.5K聚氨酯泡沫塑料、PVC单丝棒材
Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国6$129.7K蒸发式冷却器、电器装置零件
Suzhou Optimal Machinery Co., Ltd.中国4$100.5K其他风扇、泵及压缩机零件
Kunshan Mingcheng Textile & Technology Co., Ltd.中国3$77.2K染色聚酯布、染色尼龙织物
Zhejiang CAFTP Service Co., Ltd.中国8$58.8K其他离心泵、拉链零件
Fore Environment Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国5$42.4K其他风扇
Fujian Aoyou Electrical Co., Ltd.中国6$28.8K蒸发式冷却器、功能机器零件
Foshan Yitong Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国2$16.9K蒸发式冷却器
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国2$13.8K塑料家用制品、其他钢铁制品
Jiangsu Lai Shi Environmental Technology Co., Ltd.中国2$12.0K蒸发式冷却器、功能机器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YTG Vina Co., Ltd.越南2$21.9K带接头绝缘电线、其他塑料制品
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$10.9K染色棉针织布、弹性针织布
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南2$7.4K其他纸制品、其他钢铁制品
Sigma Co., Ltd.越南2$7.4K聚氨酯泡沫塑料、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07蒸发式冷却器Foshan Yitong Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-07蒸发式冷却器Foshan Yitong Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国$6.4K
2026-06-15非窗式空调机Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-15窗式/壁挂空调Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-15窗式/壁挂空调Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-10非窗式空调机Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-10非窗式空调机Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-10非窗式空调机Guangzhou Xikoo Industry Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-29其他泡沫塑料Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd.中国$14.0K
2026-05-29PVC单丝棒材Xiamen Green Foam Insulation Material Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02其他风扇G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-02其他风扇G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.6K
2026-04-01其他风扇G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南$3.6K
2026-03-31铜绕组线YTG Vina Co., Ltd.越南$692
2026-03-31蒸发式冷却器YTG Vina Co., Ltd.越南$3.8K
2026-03-31蒸发式冷却器YTG Vina Co., Ltd.越南$5.2K
2026-03-31其他钢铁制品YTG Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-03-23蒸发式冷却器YTG Vina Co., Ltd.越南$5.2K
2026-03-23铜绕组线YTG Vina Co., Ltd.越南$692
2026-03-23其他钢铁制品YTG Vina Co., Ltd.—$1.3K

相关企业 · 同类产品

Bluespace Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →