ProCamping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROCAMPING
4
进口笔数
0
出口笔数
$17.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317556597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP5YQ656 |
| 成立日期 | 2022-11-08 |
| 联系地址 | 324/E8 Hòa Hưng, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROCAMPING |
| 企业英文名称 | ProCamping Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324/E8 Hòa Hưng, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84382811221 |
| 邮箱 | info@procamping.vn |
| 官网 | procamping.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shanghai FlexTail Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他气泵、便携式电灯 |
| SHANGHAI FLEXTAIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 手动气泵、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 其他气泵 | SHANGHAI FLEXTAIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-09-25 | 阀门龙头 | Shanghai FlexTail Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-25 | 其他寝具 | Shanghai FlexTail Technology Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2025-09-25 | 便携式电灯 | SHANGHAI FLEXTAIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $988 |
| 2025-09-25 | 便携式电灯 | SHANGHAI FLEXTAIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $744 |
| 2025-09-25 | 便携式电灯 | Shanghai FlexTail Technology Co., Ltd. | 中国 | $494 |
| 2023-08-25 | 便携式电灯 | SHANGHAI FLEXTAIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $794 |
| 2023-08-25 | 其他气泵 | SHANGHAI FLEXTAIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
| 2023-08-25 | 便携式电灯 | SHANGHAI FLEXTAIL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-20 | 充气床垫 | Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | $332 |