Belavn Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BELAVN
120
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314467878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TB80TE |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | 9 Bàu Cát 2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELAVN |
| 企业英文名称 | BELAVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Bàu Cát 2, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909000139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 391390 | 天然聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 42 | $389.7K |
| 新加坡 | 43 | $336.2K |
| 中国 | 16 | $257.6K |
| 印度 | 6 | $46.9K |
| 土耳其 | 2 | $45.4K |
| 马来西亚 | 8 | $22.1K |
| 瑞士 | 4 | $10.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $758.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $185.2K | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Guangxi Gaotong Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $100.7K | 非离子表面活性剂、其他芳香酸 |
| AK-PA Textil Ihracat Pazarlama A.S. | 土耳其 | 1 | $22.7K | 丙烯酸短纤、无环酰胺衍生物 |
| AK-PA Textile Export and Marketing A.S. | 土耳其 | 1 | $22.7K | 羧甲基纤维素、可玻化搪瓷 |
| COLORCON ASIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $9.0K | 色淀制品、聚合物基油漆 |
| Guangdong Huana Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 非离子表面活性剂、其他化学制剂 |
| GIVAUDAN FLAVOURS & FRAGRANCES | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| ALKYL AMINES CHEMICALS LIMITED | 印度 | 1 | $1.1K | 无环单胺、其他无环多胺 |
| Deosen Biochemical (Ordos) Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 天然聚合物、其他天然树脂 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.6K |
| 2025-11-22 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.0K |
| 2025-11-15 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-11-05 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $28.3K |
| 2025-10-27 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2025-10-08 | 食品香料 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $16.7K |
| 2025-10-06 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2025-10-03 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2025-09-23 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN FLAVOURS & FRAGRANCES | 马来西亚 | $2.7K |