Huy Kien Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUY KIêN
5
进口笔数
65
出口笔数
$6.59M
进口金额
$39.67M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-06-22
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901864792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNK9MMT |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Khối Thịnh Mỹ, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY KIÊN |
| 企业英文名称 | HUY KIEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Thịnh Mỹ, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842383866118 |
| 邮箱 | huykienhm@gmail.com |
| 传真 | 0383866118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 3 | $3.71M |
| 澳大利亚 | 1 | $1.86M |
| 俄罗斯 | 1 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 18 | $10.52M |
| 中国香港 | 15 | $9.48M |
| 中国 | 16 | $5.98M |
| 越南 | 4 | $3.13M |
| 马来西亚 | 2 | $2.81M |
| 菲律宾 | 1 | $1.91M |
| 马达加斯加 | 1 | $1.87M |
| 智利 | 1 | $1.46M |
| 孟加拉国 | 2 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.40M | 水泥熟料、石膏 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 1 | $1.86M | 烟煤 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 1 | $1.31M | 石膏 |
| NOLTEK DMCC | 阿联酋 | 1 | $1.02M | 烟煤、无烟煤 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $14.99M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 17 | $10.61M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $3.50M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.81M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Abbah King Cement Corporation | 菲律宾 | 1 | $1.91M | 人造纺织袋、水泥熟料 |
| Aastar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.87M | 非白波特兰水泥、粗棕榈油 |
| International Materials LLC | 美国 | 1 | $1.46M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Akij Cement Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $1.43M | 水泥熟料、非泡沫橡胶密封件 |
| FSS General Trading FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $1.01M | 大理石子、水泥熟料 |
| TRADELAND COMMODITLES SLU | 3 | $69.9K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $1.02M |
| 2025-06-18 | 石膏 | Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 阿曼 | $1.23M |
| 2025-04-05 | 石膏 | International Materials, LLC | 阿曼 | $1.31M |
| 2025-02-26 | 石膏 | Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 阿曼 | $1.17M |
| 2024-10-31 | 烟煤 | IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | $1.86M |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非白波特兰水泥 | Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | $814.0K |
| 2026-06-17 | 非白波特兰水泥 | Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 中国 | $385.0K |
| 2026-06-02 | 非白波特兰水泥 | Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 中国 | $378.0K |
| 2026-06-02 | 非白波特兰水泥 | Aastar Trading Pte. Ltd. | 马达加斯加 | $1.87M |
| 2026-05-14 | 非白波特兰水泥 | Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 中国 | $385.0K |
| 2026-05-12 | 非白波特兰水泥 | TRADELAND COMMODITLES SLU | — | $22.7K |
| 2026-05-12 | 非白波特兰水泥 | TRADELAND COMMODITLES SLU | — | $24.6K |
| 2026-05-12 | 非白波特兰水泥 | TRADELAND COMMODITLES SLU | — | $22.7K |
| 2026-05-11 | 非白波特兰水泥 | Hong Kong Senta Co., Ltd. | 中国香港 | $590.3K |
| 2026-05-04 | 非白波特兰水泥 | Hong Kong Senta Co., Ltd. | 中国香港 | $2.43M |