Huy Kien Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUY KIêN
5
进口笔数
55
出口笔数
$6.59M
进口金额
$32.75M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901864792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWNK9MMT |
| 成立日期 | 2016-09-29 |
| 联系地址 | Khối Thịnh Mỹ, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUY KIÊN |
| 企业英文名称 | HUY KIEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối Thịnh Mỹ, Phường Hoàng Mai, Nghệ An |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842383866118 |
| 邮箱 | huykienhm@gmail.com |
| 传真 | 0383866118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 3 | $3.71M |
| 澳大利亚 | 1 | $1.86M |
| 俄罗斯 | 1 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 17 | $9.71M |
| 中国香港 | 13 | $6.46M |
| 中国 | 13 | $4.83M |
| 越南 | 4 | $3.13M |
| 马来西亚 | 2 | $2.81M |
| 菲律宾 | 1 | $1.91M |
| 智利 | 1 | $1.46M |
| 孟加拉国 | 2 | $1.43M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.40M | 水泥熟料、石膏 |
| IMI Fuels LLC | 澳大利亚 | 1 | $1.86M | 烟煤 |
| International Materials, LLC | 阿曼 | 1 | $1.31M | 石膏 |
| NOLTEK DMCC | 阿联酋 | 1 | $1.02M | 烟煤、无烟煤 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradeland Shipping Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $13.84M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Hong Kong Senta Co., Ltd. | 越南 | 15 | $7.60M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $2.81M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $2.69M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Abbah King Cement Corporation | 菲律宾 | 1 | $1.91M | 人造纺织袋、水泥熟料 |
| International Materials LLC | 美国 | 1 | $1.46M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Akij Cement Co., Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $1.43M | 水泥熟料、非泡沫橡胶密封件 |
| FSS General Trading FZ LLC | 阿联酋 | 2 | $1.01M | 大理石子、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 烟煤 | NOLTEK DMCC | 俄罗斯 | $1.02M |
| 2025-06-18 | 石膏 | TRADELAND SHIPPING PTE LTD | 阿曼 | $1.23M |
| 2025-04-05 | 石膏 | INTERNATIONAL MATERIALS,LLC | 阿曼 | $1.31M |
| 2025-02-26 | 石膏 | TRADELAND SHIPPING PTE LTD | 阿曼 | $1.17M |
| 2024-10-31 | 烟煤 | IMI FUELS LLC | 澳大利亚 | $1.86M |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非白波特兰水泥 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $752.5K |
| 2026-04-12 | 非白波特兰水泥 | TRADELAND SHIPPING PTE LTD | 中国 | $378.0K |
| 2026-04-07 | 水泥熟料 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $1.16M |
| 2026-04-03 | 水泥熟料 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $638.1K |
| 2026-03-31 | 非白波特兰水泥 | TRADELAND SHIPPING PTE LTD | 中国 | $378.0K |
| 2026-03-31 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $1.11M |
| 2026-03-27 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $610.4K |
| 2026-03-24 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $84.0K |
| 2026-03-24 | 非白波特兰水泥 | HONG KONG SENTA CO LTD | 中国香港 | $306.0K |
| 2026-03-19 | 非白波特兰水泥 | JIN SUNG INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $735.0K |