Smart House Equipment Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU THIếT Bị SMART HOUSE
11
进口笔数
0
出口笔数
$171.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110013636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCTF2WY |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | B-TT10-06 khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU THIẾT BỊ SMART HOUSE |
| 企业英文名称 | SMART HOUSE EQUIPMENT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B-TT10-06 khu nhà ở Ngân Hà Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84948057082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $97.0K |
| 中国 | 6 | $74.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | 6 | $97.0K | 土方机械零件、印刷电路 |
| Shanghai Hanpeng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.5K | PVC地板/墙覆盖物、PVC泡沫板 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他金属锁 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $375 |
| 2025-12-26 | 其他金属锁 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-26 | 其他金属锁 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-26 | 其他金属锁 | Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2025-12-26 | 其他金属锁 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-08 | 其他金属锁 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 其他金属锁 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $390 |
| 2025-12-08 | 其他金属锁 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $420 |
| 2025-12-08 | 其他金属锁 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $630 |
| 2025-12-08 | 其他金属锁 | ELECTRIC DEPOT (MALAYSIA) PLT | 马来西亚 | $420 |