Hoang Long Import Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHậP KHẩU HOàNG LONG
39
进口笔数
0
出口笔数
$194.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315919252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB87PCH1 |
| 成立日期 | 2019-09-23 |
| 联系地址 | 907/59 Lò Gốm, Phường 05, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬP KHẨU HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG IMPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 907/59 Lò Gốm, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 邮箱 | ctynhapkhauhoanglong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 843311 | 动力割草机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $194.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NASA Co., Ltd. | 日本 | 39 | $194.1K | 其他气泵、非自动电阻焊机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他气泵 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $52 |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $524 |
| 2024-10-31 | 其他金属车床 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $524 |
| 2024-10-31 | 其他气泵 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $52 |
| 2024-10-31 | 非数控钻床 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $20 |
| 2024-10-31 | 非自动电阻焊机 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $3.9K |
| 2024-10-31 | 其他电气开关 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $39 |
| 2024-10-31 | 非数控钻床 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $20 |
| 2024-10-31 | 非自动电阻焊机 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $2.9K |
| 2024-10-31 | 金属切割锯 | NASA CO.,LTD. | 日本 | $197 |